Trung tâm giải đấuSắp diễn ra#1523850
TFSE Racka Rapid FIDE rapid verseny, november 14.
Hungary ( HUN )1123 Bp. Alkostás utca 48. Magyar Testnevelési és Sporttudományi Egyetem2026/11/14 – 2026/11/14Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuHungary ( HUN ) · 1123 Bp. Alkostás utca 48. Magyar Testnevelési és Sporttudományi Egyetem11/14 – 11/14Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 10-10 min + 5 sec/moveTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1778 / 236 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- TFSE Racka Rapid FIDE rapid verseny, november 14.
- Liên đoàn
- Hungary ( HUN )
- Ngày
- 2026-11-14
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 10-10 min + 5 sec/move
- Trọng tài trưởng
- Sarmasi, Peter 775096
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- Kantor, Katalin 17019982
- trọng tài
- Korpics, Zsolt 705241; Laszlo, Csaba 789810
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- TFSE
- Hệ số Elo tính toán
- Rating international
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1778 / 23
- nhập khẩu
- 6
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | K | rtg ± |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Gyorfi, Adam | HUN | 1956 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 2 | 2 | Hangyal, Anna | HUN | 1814 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 3 | 3 | Zhao, Yichen | HUN | 1784 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 4 | 4 | Bartuszek, Andras | HUN | 1775 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 5 | 5 | Hangyal, Dora | HUN | 1739 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 6 | 6 | Szabo, Zeteny | HUN | 1601 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
Cuối cùng Rank · 6 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
RankNgười chơiĐiểm
1Gyorfi, AdamHUN · 1956 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Hangyal, AnnaHUN · 1814 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Zhao, YichenHUN · 1784 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Bartuszek, AndrasHUN · 1775 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Hangyal, DoraHUN · 1739 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Szabo, ZetenyHUN · 1601 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0