Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1523770
O Secesní věž 2026 7. ročník
Séc ( CZE )Hernychova vila Ústí nad Orlicí2026/10/31 – 2026/10/31Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuSéc ( CZE ) · Hernychova vila Ústí nad Orlicí10/31 – 10/31Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 17 min + 5 s / tahTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1665 / 418 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- O Secesní věž 2026 7. ročník
- Liên đoàn
- Séc ( CZE )
- Ngày
- 2026-10-31
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 17 min + 5 s / tah
- Trọng tài trưởng
- David Kameník
- Giám đốc giải đấu
- PhDr. Radim Urbánek
- Tổ chức
- Městské muzeum Ústí nad Orlicí a ŠK Ústí nad Orlicí
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1665 / 41
- nhập khẩu
- 8
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Keller, Daniel | CZE | 2135 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Pokorný, Jan | CZE | 1878 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Vencl, Jiří | CZE | 1773 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Leksová, Soňa | CZE | 1707 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Dudla, Martin | CZE | 1626 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Hejda, Ondřej | CZE | 1565 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Nikolinko, Tomáš | CZE | 1460 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Nikolinko, Alexandr | CZE | 1173 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 8 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván)
RankNgười chơiĐiểm
1Keller, DanielCZE · 2135 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Pokorný, JanCZE · 1878 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Vencl, JiříCZE · 1773 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Leksová, SoňaCZE · 1707 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Dudla, MartinCZE · 1626 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Hejda, OndřejCZE · 1565 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Nikolinko, TomášCZE · 1460 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Nikolinko, AlexandrCZE · 1173 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0