Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1523758

SPARDHA 2026 UNDER-11 BOYS

Ấn Độ ( IND )SUNCITY SCHOOL , SEC-37D2026/10/22 – 2026/10/22Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · SUNCITY SCHOOL , SEC-37D10/22 – 10/22Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 20+5Trung bình Hệ số Elo 141826 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
MS JAYSHREE PATEL
Tổ chức
SUNCITY SCHOOL 37-D
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
SUNCITY SCHOOL , SEC-37D ↗
Trung bình Hệ số Elo
1418
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
SPARDHA 2026 UNDER-11 BOYS
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-22
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 20+5
Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
MS JAYSHREE PATEL
Tổ chức
SUNCITY SCHOOL 37-D
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1418
nhập khẩu
26
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

SPARDHA 2026 UNDER-11 BOYS · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4
13GAURANG,IND14983,59119,250
22TEJAS DIXIT,IND15063,57,59,57,750
34ARYA GUHA,IND14823,56,57,560
418RUDRANSH KHANNA,IND039,511,580
51SHREYASH DIXIT,IND158438960
65ZAYN GUHA,IND140837,59,56,50
77ACHINTYA KAPOOR,IND036,57,54,50
810ANSH KUNDRA,IND02,58,510,55,50
924VIDIT VERMA,IND02,5673,250
106AARAV TALWAR,IND02910,53,50
1116PARTH,IND028,5103,50
1213KARTIK SHANDILYA,IND028,59,530
1315NISHANT YADAV,IND02892,50
149ANANNAT SONI,IND027820
1519RUDRVEER LALA,IND025,55,510
1623VIAN SHARMA,IND025,55,510
1726VIVAAN CHOUDHARY,IND024410
1811HRIDYANSHH BHARADWAJ,IND01,57,57,51,250
1921SANU,IND01,5770,750
2025VIRAJ,IND01,5660,750
2117PRANJAL RAJ,IND0181020
2220SAHAS RARAN,IND017810
2314KUSHAAN,IND016600
2422TUSHYA GARG,IND016600
2512JATTIN,IND0067,500
268ADHARV MAHESHWARI,IND004500
Cuối cùng Rank · 26 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE)

RankNgười chơiĐiểm
1GAURANG,IND · 1498 · № 33,5TB1 9 · TB2 11 · TB3 9,25 · TB4 0
2TEJAS DIXIT,IND · 1506 · № 23,5TB1 7,5 · TB2 9,5 · TB3 7,75 · TB4 0
3ARYA GUHA,IND · 1482 · № 43,5TB1 6,5 · TB2 7,5 · TB3 6 · TB4 0
4RUDRANSH KHANNA,IND · 0 · № 183TB1 9,5 · TB2 11,5 · TB3 8 · TB4 0
5SHREYASH DIXIT,IND · 1584 · № 13TB1 8 · TB2 9 · TB3 6 · TB4 0
6ZAYN GUHA,IND · 1408 · № 53TB1 7,5 · TB2 9,5 · TB3 6,5 · TB4 0
7ACHINTYA KAPOOR,IND · 0 · № 73TB1 6,5 · TB2 7,5 · TB3 4,5 · TB4 0
8ANSH KUNDRA,IND · 0 · № 102,5TB1 8,5 · TB2 10,5 · TB3 5,5 · TB4 0
9VIDIT VERMA,IND · 0 · № 242,5TB1 6 · TB2 7 · TB3 3,25 · TB4 0
10AARAV TALWAR,IND · 0 · № 62TB1 9 · TB2 10,5 · TB3 3,5 · TB4 0
11PARTH,IND · 0 · № 162TB1 8,5 · TB2 10 · TB3 3,5 · TB4 0
12KARTIK SHANDILYA,IND · 0 · № 132TB1 8,5 · TB2 9,5 · TB3 3 · TB4 0
13NISHANT YADAV,IND · 0 · № 152TB1 8 · TB2 9 · TB3 2,5 · TB4 0
14ANANNAT SONI,IND · 0 · № 92TB1 7 · TB2 8 · TB3 2 · TB4 0
15RUDRVEER LALA,IND · 0 · № 192TB1 5,5 · TB2 5,5 · TB3 1 · TB4 0
16VIAN SHARMA,IND · 0 · № 232TB1 5,5 · TB2 5,5 · TB3 1 · TB4 0
17VIVAAN CHOUDHARY,IND · 0 · № 262TB1 4 · TB2 4 · TB3 1 · TB4 0
18HRIDYANSHH BHARADWAJ,IND · 0 · № 111,5TB1 7,5 · TB2 7,5 · TB3 1,25 · TB4 0
19SANU,IND · 0 · № 211,5TB1 7 · TB2 7 · TB3 0,75 · TB4 0
20VIRAJ,IND · 0 · № 251,5TB1 6 · TB2 6 · TB3 0,75 · TB4 0
21PRANJAL RAJ,IND · 0 · № 171TB1 8 · TB2 10 · TB3 2 · TB4 0
22SAHAS RARAN,IND · 0 · № 201TB1 7 · TB2 8 · TB3 1 · TB4 0
23KUSHAAN,IND · 0 · № 141TB1 6 · TB2 6 · TB3 0 · TB4 0
24TUSHYA GARG,IND · 0 · № 221TB1 6 · TB2 6 · TB3 0 · TB4 0
25JATTIN,IND · 0 · № 120TB1 6 · TB2 7,5 · TB3 0 · TB4 0
26ADHARV MAHESHWARI,IND · 0 · № 80TB1 4 · TB2 5 · TB3 0 · TB4 0