Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1523751

Christ Church Inter House Chess Tournament 2026-27 Class 1st To 3rd

Ấn Độ ( IND )Christ Church ISC School Jabalpur2026/10/22 – 2026/10/22Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Christ Church ISC School Jabalpur10/22 – 10/22Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 15 Minutes Plus 10 Seconds Increment From Move 1Trung bình Hệ số Elo 100042 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA, Utkarsh Agrawal
Thẩm phán Phó Chủ tịch
SNA Amber Harale
Giám đốc giải đấu
Mrs. Ragini Shukla
Tổ chức
Christ Church ISC School
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Christ Church ISC School Jabalpur ↗
Trung bình Hệ số Elo
1000
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Christ Church Inter House Chess Tournament 2026-27 Class 1st To 3rd
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-22
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 Minutes Plus 10 Seconds Increment From Move 1
Trọng tài trưởng
FA, Utkarsh Agrawal
Thẩm phán Phó Chủ tịch
SNA Amber Harale
Giám đốc giải đấu
Mrs. Ragini Shukla
Tổ chức
Christ Church ISC School
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
42
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

Christ Church Inter House Chess Tournament 2026-27 Class 1st To 3rd · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
113Aryansh Dahiya,IND—5141616
233Samrat Singh Bhanesh,IND—4,511,513,511,5
38Akshaj Sarathe,IND—4151813
430Rudraunsh Singh,IND—41415,510,5
59Akshat Agrawal,IND—4131511
64Advik Sahu,IND—412,513,510,25
737Sharvil Namdeo,IND—4121410
836Shanvi Gupta,IND—48,59,58
93Abhinav Kumar,IND—314155,5
1039Shivin Sahu,IND—313,514,56,5
1129Pratyush Mishra,IND—312,514,56,5
1235Shanaya Jaiswal,IND—312,514,56,5
1332Saanvi,IND—312,513,54,5
1431Ruhi Khatri,IND—311137
1516Dikshant Chaturvedi,IND—311136
1626Parth Mani Gautam,IND—310114,5
1740Shourya Kumar,IND—39,59,53
1842Veerpratap Singh Ladia,IND—39116,25
196Advit Bajpai,IND—38,59,54
205Advika Sharma,IND—2,514,516,57
2119Dwit Lakhera,IND—2,512,5156,75
2227Parv Chaturvedi,IND—2,511,513,56,25
231Aarav Khadka,IND—2,510,511,54,5
2417Divam Lakhera,IND—214165,5
2528Pranshu Dhagat,IND—212,512,52
2610Anugrh Masi,IND—212134
2720Harsh Yadav,IND—212122
2822Manan Bachani,IND—211,511,52
2921Izma Fatima Mansuri,IND—211134
3034Satvik Jain,IND—211111
3112Arvika Sahu,IND—210,511,52
3214Atharv Choubey,IND—210112
332Aarsh Jain,IND—29,510,52
3438Sheikh Ahil Siddiqui,IND—2892
3515Ayansh Raut,IND—1,514165
3618Drishti Melonia,IND—112120
3711Ark Pal,IND—110100
3823Manya Sahu,IND—110100
3925Parnika Tiwari,IND—110100
4024MD. Zayan Khan,IND—19,59,50
417Aiza Fatima,IND—0780
4241Varnika Trivedi,IND—0780
Cuối cùng Rank · 42 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Aryansh Dahiya,IND · — · № 135TB1 14 · TB2 16 · TB3 16
2Samrat Singh Bhanesh,IND · — · № 334,5TB1 11,5 · TB2 13,5 · TB3 11,5
3Akshaj Sarathe,IND · — · № 84TB1 15 · TB2 18 · TB3 13
4Rudraunsh Singh,IND · — · № 304TB1 14 · TB2 15,5 · TB3 10,5
5Akshat Agrawal,IND · — · № 94TB1 13 · TB2 15 · TB3 11
6Advik Sahu,IND · — · № 44TB1 12,5 · TB2 13,5 · TB3 10,25
7Sharvil Namdeo,IND · — · № 374TB1 12 · TB2 14 · TB3 10
8Shanvi Gupta,IND · — · № 364TB1 8,5 · TB2 9,5 · TB3 8
9Abhinav Kumar,IND · — · № 33TB1 14 · TB2 15 · TB3 5,5
10Shivin Sahu,IND · — · № 393TB1 13,5 · TB2 14,5 · TB3 6,5
11Pratyush Mishra,IND · — · № 293TB1 12,5 · TB2 14,5 · TB3 6,5
12Shanaya Jaiswal,IND · — · № 353TB1 12,5 · TB2 14,5 · TB3 6,5
13Saanvi,IND · — · № 323TB1 12,5 · TB2 13,5 · TB3 4,5
14Ruhi Khatri,IND · — · № 313TB1 11 · TB2 13 · TB3 7
15Dikshant Chaturvedi,IND · — · № 163TB1 11 · TB2 13 · TB3 6
16Parth Mani Gautam,IND · — · № 263TB1 10 · TB2 11 · TB3 4,5
17Shourya Kumar,IND · — · № 403TB1 9,5 · TB2 9,5 · TB3 3
18Veerpratap Singh Ladia,IND · — · № 423TB1 9 · TB2 11 · TB3 6,25
19Advit Bajpai,IND · — · № 63TB1 8,5 · TB2 9,5 · TB3 4
20Advika Sharma,IND · — · № 52,5TB1 14,5 · TB2 16,5 · TB3 7
21Dwit Lakhera,IND · — · № 192,5TB1 12,5 · TB2 15 · TB3 6,75
22Parv Chaturvedi,IND · — · № 272,5TB1 11,5 · TB2 13,5 · TB3 6,25
23Aarav Khadka,IND · — · № 12,5TB1 10,5 · TB2 11,5 · TB3 4,5
24Divam Lakhera,IND · — · № 172TB1 14 · TB2 16 · TB3 5,5
25Pranshu Dhagat,IND · — · № 282TB1 12,5 · TB2 12,5 · TB3 2
26Anugrh Masi,IND · — · № 102TB1 12 · TB2 13 · TB3 4
27Harsh Yadav,IND · — · № 202TB1 12 · TB2 12 · TB3 2
28Manan Bachani,IND · — · № 222TB1 11,5 · TB2 11,5 · TB3 2
29Izma Fatima Mansuri,IND · — · № 212TB1 11 · TB2 13 · TB3 4
30Satvik Jain,IND · — · № 342TB1 11 · TB2 11 · TB3 1
31Arvika Sahu,IND · — · № 122TB1 10,5 · TB2 11,5 · TB3 2
32Atharv Choubey,IND · — · № 142TB1 10 · TB2 11 · TB3 2
33Aarsh Jain,IND · — · № 22TB1 9,5 · TB2 10,5 · TB3 2
35Ayansh Raut,IND · — · № 151,5TB1 14 · TB2 16 · TB3 5
36Drishti Melonia,IND · — · № 181TB1 12 · TB2 12 · TB3 0
37Ark Pal,IND · — · № 111TB1 10 · TB2 10 · TB3 0
38Manya Sahu,IND · — · № 231TB1 10 · TB2 10 · TB3 0
39Parnika Tiwari,IND · — · № 251TB1 10 · TB2 10 · TB3 0
40MD. Zayan Khan,IND · — · № 241TB1 9,5 · TB2 9,5 · TB3 0
41Aiza Fatima,IND · — · № 70TB1 7 · TB2 8 · TB3 0
42Varnika Trivedi,IND · — · № 410TB1 7 · TB2 8 · TB3 0