Trung tâm giải đấuSắp diễn ra#1523716
Cupa Margo 2026
Romania ( ROU )Pensiunea MARGO, loc. Lilieci, Jud Bacau (km 10, soseaua Bacäu Piatra Neamt )2026/11/21 – 2026/11/22Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuRomania ( ROU ) · Pensiunea MARGO, loc. Lilieci, Jud Bacau (km 10, soseaua Bacäu Piatra Neamt )11/21 – 11/22Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 25 minutes for game with 10 seconds increment from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1573 / 4315 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Cupa Margo 2026
- Liên đoàn
- Romania ( ROU )
- Ngày
- 2026-11-21 – 2026-11-22
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 25 minutes for game with 10 seconds increment from move 1
- Trọng tài trưởng
- IA Volcinsche, Sebastian 1221221
- Giám đốc giải đấu
- Lupusoru Costica
- Tổ chức
- Clubul Sportiv Regional de Sah Nord Est Bacau
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national, Rating international
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1573 / 43
- nhập khẩu
- 15
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | CMIenasoaie, Rafael | ROU | 2171 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Ienasoaie, Gabriel | ROU | 2115 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Lazar, Ionut-Flavius | ROU | 1996 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Blanaru, Constantin | ROU | 1841 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Mihailescu, Mihai | ROU | 1800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Mironeasa, Marinel | ROU | 1708 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Turcan, Gheorghe | ROU | 1684 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Lupusoru, Costica | ROU | 1667 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Lupusoru, Vasile | ROU | 1663 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Durac, Eugen | ROU | 1605 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Ursu, Daria Maria | ROU | 1531 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | Ursu, Darius-Ioan | ROU | 1513 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | Ursache, Cristian | ROU | 901 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | Balas, David-Stefan | ROU | 701 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | Gaina, Stefan | ROU | 701 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 15 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)
RankNgười chơiĐiểm
1CM Ienasoaie, RafaelROU · 2171 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Ienasoaie, GabrielROU · 2115 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Lazar, Ionut-FlaviusROU · 1996 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Blanaru, ConstantinROU · 1841 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Mihailescu, MihaiROU · 1800 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Mironeasa, MarinelROU · 1708 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Turcan, GheorgheROU · 1684 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Lupusoru, CosticaROU · 1667 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Lupusoru, VasileROU · 1663 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Durac, EugenROU · 1605 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Ursu, Daria MariaROU · 1531 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Ursu, Darius-IoanROU · 1513 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Ursache, CristianROU · 901 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Balas, David-StefanROU · 701 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Gaina, StefanROU · 701 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0