Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1523676

CHESS UNIFIED 9TH INVITATIONAL OPEN CHESS TOURNAMENT-2026 ,TOP-5 PLACES TROPHIES CATEGORY PRIZES TOP-3, FOR REGISTRATION WHATSAPP:9885006568.

Ấn Độ ( IND )CHESS UNIFIED, Rudrampeta Bypass, Anantapur2026/10/25 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · CHESS UNIFIED, Rudrampeta Bypass, Anantapur10/25 – 10/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 25+10Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1063 / 1014 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
SNA GOVINDA RAJULU
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
CHESS UNIFIED
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
CHESS UNIFIED, Rudrampeta Bypass, Anantapur ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1063 / 10
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
CHESS UNIFIED 9TH INVITATIONAL OPEN CHESS TOURNAMENT-2026 ,TOP-5 PLACES TROPHIES CATEGORY PRIZES TOP-3, FOR REGISTRATION WHATSAPP:9885006568.
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 25+10
Trọng tài trưởng
SNA GOVINDA RAJULU
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
CHESS UNIFIED
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1063 / 10
nhập khẩu
14
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

*FIRST ROUND STARTS AT 10:00 AM. *BOARDS & CHESS CLOCKS WILL BE PROVIDED.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

*FIRST ROUND STARTS AT 10:00 AM. *BOARDS & CHESS CLOCKS WILL BE PROVIDED.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

CHESS UNIFIED 9TH INVITATIONAL OPEN CHESS TOURNAMENT-2026 ,TOP-5 PLACES TROPHIES CATEGORY PRIZES TOP-3, FOR REGISTRATION WHATSAPP:9885006568. · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Veda, Gopal Krishna NaravaIND14670000
22Kummara, DevarajIND14160000
33Chakali Charan,IND00000
44Chakli Pavan,IND00000
55Jashwitha P,IND00000
66Krithika Sree P,IND00000
77Navaneeth Kumar,IND00000
88Panchangam, SanthoshIND00000
99Thejashvi M,IND00000
1010Thrisha M,IND00000
1111Vennela,IND00000
1212Vihanth,IND00000
1313Yodhagreshwar reddy P,IND00000
1414Yerukula Daya Sagar,IND00000
Cuối cùng Rank · 14 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
2Kummara, DevarajIND · 1416 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Chakali Charan,IND · 0 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Chakli Pavan,IND · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Jashwitha P,IND · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Krithika Sree P,IND · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Navaneeth Kumar,IND · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Panchangam, SanthoshIND · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Thejashvi M,IND · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Thrisha M,IND · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Vennela,IND · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Vihanth,IND · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Yerukula Daya Sagar,IND · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0