Bihar State Senior Fide Rating Chess Championship-2026
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Bihar State Senior Fide Rating Chess Championship-2026
- Liên đoàn
- Ấn Độ ( IND )
- Ngày
- 2026-10-31 – 2026-11-04
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 9
- Thời gian kiểm soát
- Cờ tiêu chuẩn · 90 Minutes + 30 Seconds Increment from move no.1
- Trọng tài trưởng
- IA Nand Kishor 5014395
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- FA Chandra Raj, FA Damodar Kumar
- Giám đốc giải đấu
- Abhash Kumar
- Tổ chức
- Muzaffarpur District Chess Association
- Hệ số Elo tính toán
- Rating international
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1513 / 26
- FIDE Event ID
- 506119
- nhập khẩu
- 20
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
Reporting Time :- 09:00am Players Meeting :- 12:00pm Round 1st - 02:00pm Information Details Please contact to Mr. Abhash Kumar- 9334095041, 9955497630
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
Reporting Time :- 09:00am Players Meeting :- 12:00pm Round 1st - 02:00pm Information Details Please contact to Mr. Abhash Kumar- 9334095041, 9955497630
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | Hiệp hội | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 | TB6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Kishan, Kumar | 100262BEGU26 | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Jayesh, Mishra | 10010DARB26 | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Lalan, Kumar | — | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Tejas, Shandilya | 100438MUZA26 | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Narayan, C.A. | 100761MUNG26 | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Adiba, Ullah | 100652PATN26 | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Vaibhav, Kumar Mishra | 100715MUZA26 | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Amarjeet, Kumar | 100767PATN26 | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Abhiraj, Kumar Arunav | 100351MUZA26 | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Dwivedi, Abhinav | 100380MUZA26 | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Jha, Naitik | 100765MUZA26 | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | Kaushik, Kushagra | 100650MUZA26 | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | Kumar, Abhishek | — | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | Kumar, Subodh | — | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | Lokesh, Kumar | 10014SAHA26 | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 16 | Mishra, Aayush Raj | 100674MUZA26 | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 17 | Murarka, Nitin | 100758MUZA26 | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | 18 | Ranjan, Mausam | — | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | 19 | Sahir, Sinha | — | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | 20 | Vikash, Kumar Verma | 100766NALA26 | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints, Forfeited games count)