Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1523643

III CAMPEONATO DE AJEDREZ IE JORGE BASADRE- 3ER GRADO T.M

Peru ( PER )2026/10/21 – 2026/10/21Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuPeru ( PER )10/21 – 10/21Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ chớp · 5 MINTrung bình Hệ số Elo 100036 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
AF RUBEN SANCHEZ
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
IE JORGE BASADRE G.
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo
1000
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
III CAMPEONATO DE AJEDREZ IE JORGE BASADRE- 3ER GRADO T.M
Liên đoàn
Peru ( PER )
Vị trí
—
Ngày
2026-10-21
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ chớp · 5 MIN
Trọng tài trưởng
AF RUBEN SANCHEZ
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
IE JORGE BASADRE G.
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
36
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

III CAMPEONATO DE AJEDREZ IE JORGE BASADRE- 3ER GRADO T.M · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11ACEBEDO LAURA FABRICIO JOAQUIN, 3BPER040121
217LOPEZ LEON JOSE ANTONIO, 3CPER040112
324PEREZ CHAMBI EDLER, 3CPER0409,51
430RIVERA BAUTISTA AMI XIMENA, 3APER04082
519MAMANI LEON ABDIEL JHAREN, 3BPER04071
636ZAPATA YUCRA ADRIANO NICOLAS, 3BPER03012,51
726QUINTEROS ASENJO HIRO, 3BPER030121
818LUJAN LLASHAG DANIEL, 3APER03011,51
97BERNUY CASTILLO GRECIA GALILEA, 3BPER0309,50
1016LLANOS NOVELLA ALONDRA AZUL, 3BPER03091
1111FARFAN DIAZ ANGGELINA ABIGAIL, 3BPER0306,50
1231SALAZAR GARCIA SEBASTIAN SANTIAG, 3BPER02014,51
1332TALAVAN GRUVER LEONARDO DAVID, 3CPER020130
1423P. GONZALO CARLOS, 3APER020111
1533TAPIA CALDERON BRAYAN, 3BPER02010,51
165BARDALES TUMBAY ANA VALENTINA, 3BPER02010,50
1727QUISQUICHE COTRINA ALEJANDRO, 3BPER020101
1825PICON TORRES XIOMARA NHAYALI, 3BPER0209,51
1921NOVELLA GUTIERREZ ANA MARIA, 3BPER0208,50
2029RICSE VIVAS LUCIANA ANJHELI, 3BPER01,5091
212ARANGUREN AVENDAÑO FABIOLA DENIS, 3BPER01014,50
2212FARFAN RUIZ LEONARDO JESUS, 3BPER010141
236BARZOLA MENOR LESLIE MARIANA, 3BPER010131
2434URTEAGA JAICO NATALIA, 3BPER010130
2520NIEVES PANDURO GIULIANA VALENTIN, 3CPER01011,50
269BRAVO ALVINO NEYMAR, 3CPER01010,50
273BABILONIA SAL DAÑA SEBASTIAN, 3CPER0108,50
284BALDERA CARLOS GRECIA NAYELI, 3BPER00,5090
2910CAMPOS QUIROZ DARIO, 3CPER000110
308BERNUY GUERRA MARGARITA GENESIS, 3BPER000100
3113GARRIDO CORONEL ANIEL PRIMITIVO, 3APER000100
3214HUAMAN HUAYHUA DAYANARA, 3BPER000100
3315JURADO ALLAUCA JEREMY JUAN CARLO, 3APER000100
3422OCHOA BREGANTE MIA JHEOVANA, 3CPER000100
3528RAMIREZ LIZAMA KAORY MELISSA, 3BPER000100
3635VELASQUEZ ORDINOLA ALEJANDRA ZOE, 3APER000100
Cuối cùng Rank · 36 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
3PEREZ CHAMBI EDLER, 3CPER · 0 · № 244TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 1
8LUJAN LLASHAG DANIEL, 3APER · 0 · № 183TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 1
14P. GONZALO CARLOS, 3APER · 0 · № 232TB1 0 · TB2 11 · TB3 1
15TAPIA CALDERON BRAYAN, 3BPER · 0 · № 332TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 1
26BRAVO ALVINO NEYMAR, 3CPER · 0 · № 91TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 0