Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1523558

TURNAMEN CATUR PIALA BUPATI PAMEKASAN KATEGORI SENIOR TAHUN 2026

Indonesia ( INA )SMKN 1 PAMEKASAN2026/11/01 – 2026/11/01Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuIndonesia ( INA ) · SMKN 1 PAMEKASAN11/01 – 11/01Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo 100014 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FATLUR RAHMAN
Thẩm phán Phó Chủ tịch
M ZAINURANI ZAINI
trọng tài
FAUZI
Giám đốc giải đấu
MAHFUD
Tổ chức
PERCASI PAMEKASAN
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
SMKN 1 PAMEKASAN ↗
Trung bình Hệ số Elo
1000
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
TURNAMEN CATUR PIALA BUPATI PAMEKASAN KATEGORI SENIOR TAHUN 2026
Liên đoàn
Indonesia ( INA )
Ngày
2026-11-01
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
—
Trọng tài trưởng
FATLUR RAHMAN
Thẩm phán Phó Chủ tịch
M ZAINURANI ZAINI
trọng tài
FAUZI
Giám đốc giải đấu
MAHFUD
Tổ chức
PERCASI PAMEKASAN
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
14
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

TURNAMEN CATUR PIALA BUPATI PAMEKASAN KATEGORI SENIOR TAHUN 2026 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11ABDUL ROHMAN,INA00000
22AGUSTINE,INA00000
33ALIBABA,INA00000
44BAGUS YADI SUKMA,INA00000
55HAN,INA00000
66HERMANTO,INA00000
77JOKO,INA00000
88M NASAR,INA00000
99MOH FAIS FAISOL,INA00000
1010NORHOLIS,INA00000
1111RYAN POCO,INA00000
1212SUBAIRI, S.HUM,INA00000
1313SUDARSONO,INA00000
1414TOHA,INA00000
Cuối cùng Rank · 14 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1ABDUL ROHMAN,INA · 0 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2AGUSTINE,INA · 0 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3ALIBABA,INA · 0 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4BAGUS YADI SUKMA,INA · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5HAN,INA · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6HERMANTO,INA · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7JOKO,INA · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8M NASAR,INA · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9MOH FAIS FAISOL,INA · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10NORHOLIS,INA · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11RYAN POCO,INA · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12SUBAIRI, S.HUM,INA · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13SUDARSONO,INA · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14TOHA,INA · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0