Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1523536

1st Sheik Sattar Memorial Open Rapid Chess Tournament Chhindwara 25 Oct 2026 Contact 9479847230 , 8770377973 , 9522993604 , 6265838571

Ấn Độ ( IND )BD RAI HOTEL2026/10/25 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · BD RAI HOTEL10/25 – 10/25Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 10 Min With 5 Sec IncrementTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1152 / 2094 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
SNA AMAN SAHU
Giám đốc giải đấu
Sheikh Kaif , Devansh Sahu
Tổ chức
CITY CHESS CLUB
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
BD RAI HOTEL ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1152 / 20
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
1st Sheik Sattar Memorial Open Rapid Chess Tournament Chhindwara 25 Oct 2026 Contact 9479847230 , 8770377973 , 9522993604 , 6265838571
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 Min With 5 Sec Increment
Trọng tài trưởng
SNA AMAN SAHU
Giám đốc giải đấu
Sheikh Kaif , Devansh Sahu
Tổ chức
CITY CHESS CLUB
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1152 / 20
nhập khẩu
94
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Check your details ,if any changes please message on 8770377973,9479847230 Venue: BD RAI HOTEL NEAR CHHOTA TALAB DURGA CHOWK CHHINDWARA Reporting 09:30AM Round 1 Will Start After The Opening Ceremony

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Check your details ,if any changes please message on 8770377973,9479847230 Venue: BD RAI HOTEL NEAR CHHOTA TALAB DURGA CHOWK CHHINDWARA Reporting 09:30AM Round 1 Will Start After The Opening Ceremony

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

1st Sheik Sattar Memorial Open Rapid Chess Tournament Chhindwara 25 Oct 2026 Contact 9479847230 , 8770377973 , 9522993604 , 6265838571 · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4
11Abhay, Bandewar—IND192400000
22Paritosh, Malvi—IND176300000
33Solanki, Abhishek—IND174400000
44Sanket, Kumar Chouksey—IND171900000
55Kalbande, Mayur—IND170500000
66Manan, MahoreU15IND170500000
77Satish, BeleS50IND165100000
88Parakram, MishraU19IND164800000
99Gourav, VishwakarmaU19IND163500000
1010Bahana, Mo. IsmailS50IND158500000
1111Hemendu, MarskoleU15IND158000000
1212Priyanshu, SahuU19IND156300000
1313Harsh, Raghuwanshi—IND154700000
1414Durgesh, Dubey—IND150500000
1515Sadafal, AthakU15IND150000000
1616Mohammad, Parvez QureshiS50IND148900000
1717Gopal, Baghya—IND148600000
1818Moulik, SuryawanshiU15IND147000000
1919Neelesh, KumarS50IND146500000
2020Pratyush, SinghU15IND146500000
2121Lavanya, JunejaU11IND145300000
2222Meghana, SinghU15IND144100000
2323Durga, Buwade—IND143400000
2424Alok, RaghuwanshiU11IND143100000
2525Rajaram, Singour—IND141400000
2626Aagam Sahu,U15IND000000
2727Aarav Choubey,U15IND000000
2828Aaryan Suryawanshi,U11IND000000
2929Abha Bhondekar,—IND000000
3030Abhijeet Dholey,—IND000000
3131Abhishek Kumar Shrivastava,—IND000000
3232Adamya Bisen,U11IND000000
3333Aditya Raj Suryawanshi,U11IND000000
3434Aditya Yadav,U15IND000000
3535Advait Chaugaonkar,U15IND000000
3636Alok Soni,U15IND000000
3737Ankit Yadav,—IND000000
3838Anshika Shrivastav,U15IND000000
3939Anushka Shukla,U15IND000000
4040Arham, Taraiya JainU11IND000000
4141Arth Vaish,U11IND000000
4242Asad, KhanU19IND000000
4343Athrav Chouksey,—IND000000
4444Aysha Sanodiya,U15IND000000
4545Ayushi Prajapati,U15IND000000
4646Bhavesh Pakhale,U11IND000000
4747Bhawna Jhangela,U15IND000000
4848Farhan Ahmed,—IND000000
4949Garima Pathade,U15IND000000
5050Gourav Dehariya,—IND000000
Cuối cùng Rank · 94 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE)

RankNgười chơiĐiểm
1Abhay, BandewarIND · 1924 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
2Paritosh, MalviIND · 1763 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
3Solanki, AbhishekIND · 1744 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
4Sanket, Kumar ChoukseyIND · 1719 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
5Kalbande, MayurIND · 1705 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
6Manan, MahoreIND · 1705 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại U15
7Satish, BeleIND · 1651 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại S50
8Parakram, MishraIND · 1648 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại U19
9Gourav, VishwakarmaIND · 1635 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại U19
10Bahana, Mo. IsmailIND · 1585 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại S50
11Hemendu, MarskoleIND · 1580 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại U15
12Priyanshu, SahuIND · 1563 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại U19
13Harsh, RaghuwanshiIND · 1547 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
14Durgesh, DubeyIND · 1505 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
15Sadafal, AthakIND · 1500 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại U15
16Mohammad, Parvez QureshiIND · 1489 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại S50
17Gopal, BaghyaIND · 1486 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
18Moulik, SuryawanshiIND · 1470 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại U15
19Neelesh, KumarIND · 1465 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại S50
20Pratyush, SinghIND · 1465 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại U15
21Lavanya, JunejaIND · 1453 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại U11
22Meghana, SinghIND · 1441 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại U15
23Durga, BuwadeIND · 1434 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
24Alok, RaghuwanshiIND · 1431 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại U11
25Rajaram, SingourIND · 1414 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
26Aagam Sahu,IND · 0 · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại U15
27Aarav Choubey,IND · 0 · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại U15
28Aaryan Suryawanshi,IND · 0 · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại U11
29Abha Bhondekar,IND · 0 · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
30Abhijeet Dholey,IND · 0 · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
31Abhishek Kumar Shrivastava,IND · 0 · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
32Adamya Bisen,IND · 0 · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại U11
33Aditya Raj Suryawanshi,IND · 0 · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại U11
34Aditya Yadav,IND · 0 · № 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại U15
35Advait Chaugaonkar,IND · 0 · № 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại U15
36Alok Soni,IND · 0 · № 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại U15
37Ankit Yadav,IND · 0 · № 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
38Anshika Shrivastav,IND · 0 · № 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại U15
39Anushka Shukla,IND · 0 · № 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại U15
40Arham, Taraiya JainIND · 0 · № 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại U11
41Arth Vaish,IND · 0 · № 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại U11
42Asad, KhanIND · 0 · № 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại U19
43Athrav Chouksey,IND · 0 · № 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
44Aysha Sanodiya,IND · 0 · № 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại U15
45Ayushi Prajapati,IND · 0 · № 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại U15
46Bhavesh Pakhale,IND · 0 · № 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại U11
47Bhawna Jhangela,IND · 0 · № 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại U15
48Farhan Ahmed,IND · 0 · № 480TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
49Garima Pathade,IND · 0 · № 490TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại U15
50Gourav Dehariya,IND · 0 · № 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0