Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1523527

“上海市静安小学杯”2026年上海市中小学生国际象棋锦标赛 高中男子组

Trung Quốc ( CHN )上海市静安小学(长寿路827号)2026/10/24 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuTrung Quốc ( CHN ) · 上海市静安小学(长寿路827号)10/24 – 10/25Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ nhanh · 40"+10'Trung bình Hệ số Elo 100016 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
吴晓莹
Giám đốc giải đấu
王频、徐雅萍
Tổ chức
上海市象棋协会、上海雅弈棋牌运动俱乐部
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
上海市静安小学(长寿路827号) ↗
Trung bình Hệ số Elo
1000
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
“上海市静安小学杯”2026年上海市中小学生国际象棋锦标赛 高中男子组
Liên đoàn
Trung Quốc ( CHN )
Ngày
2026-10-24 – 2026-10-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 40"+10'
Trọng tài trưởng
吴晓莹
Giám đốc giải đấu
王频、徐雅萍
Tổ chức
上海市象棋协会、上海雅弈棋牌运动俱乐部
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
16
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

“上海市静安小学杯”2026年上海市中小学生国际象棋锦标赛 高中男子组 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4
11陆子骏,——00000
22高砾恩,——00000
33惠启程,——00000
44徐瑞旻,——00000
55俞懿洋,——00000
66周翼成,——00000
77罗丁宁,——00000
88袁炜益,——00000
99孙贤宁,——00000
1010陈柳易,——00000
1111Danny, Wang——00000
1212史棣文,——00000
1313崔智宣,——00000
1414郁允执,——00000
1515胡畔(退赛),——00000
1616燕子墨,——00000
Cuối cùng Rank · 16 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1陆子骏, · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
2高砾恩, · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
3惠启程, · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
4徐瑞旻, · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
5俞懿洋, · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
6周翼成, · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
7罗丁宁, · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
8袁炜益, · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
9孙贤宁, · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
10陈柳易, · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
11Danny, Wang · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
12史棣文, · — · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
13崔智宣, · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
14郁允执, · — · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
15胡畔(退赛), · — · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
16燕子墨, · — · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0