Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1523472

Звёзды Толпара-2026 Турнир А

Nga ( RUS )г.Уфа2026/10/31 – 2026/11/03Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuNga ( RUS ) · г.Уфа10/31 – 11/03Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 45 минут до конца партии плюс 30 секунд на ход, начиная с первогоTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1513 / 2815 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Байбурин Ильдар Фаилевич 3807
trọng tài
Нуриев Фарит Мирасович 97812, Байбурина Лилия Раисовна 450802
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
СК "Толпар"
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
г.Уфа ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1513 / 28
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Звёзды Толпара-2026 Турнир А
Liên đoàn
Nga ( RUS )
Vị trí
г.Уфа ↗
Ngày
2026-10-31 – 2026-11-03
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 45 минут до конца партии плюс 30 секунд на ход, начиная с первого
Trọng tài trưởng
Байбурин Ильдар Фаилевич 3807
trọng tài
Нуриев Фарит Мирасович 97812, Байбурина Лилия Раисовна 450802
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
СК "Толпар"
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1513 / 28
nhập khẩu
15
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Турнир А (рейтинг 1300 и выше)

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Турнир А (рейтинг 1300 и выше)

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Звёзды Толпара-2026 Турнир А · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
11Сайфуллин, Марат———00000
22Куптараев, Данил———00000
33Байбурин, Динар———00000
44Чистяков, Матвей———00000
55Колосов, Михаил———00000
66Насыров, Арсен———00000
77Хамзин, Рамазан———00000
88Зимняков, Кирилл———00000
99Насыров, Аким———00000
1010Бердикаев, Муртаза———00000
1111Мирзазанов, Арслан———00000
1212Шипицына, Гузял———00000
1313Мухамадиев, Рамиль———00000
1414Валеев, Тимур———00000
1515Загидуллин, Алмаз———00000
Cuối cùng Rank · 15 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB4: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Сайфуллин, Марат · — · № 1—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
2Куптараев, Данил · — · № 2—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
3Байбурин, Динар · — · № 3—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
4Чистяков, Матвей · — · № 4—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
5Колосов, Михаил · — · № 5—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
6Насыров, Арсен · — · № 6—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
7Хамзин, Рамазан · — · № 7—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
8Зимняков, Кирилл · — · № 8—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
9Насыров, Аким · — · № 9—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
10Бердикаев, Муртаза · — · № 10—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
11Мирзазанов, Арслан · — · № 11—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
12Шипицына, Гузял · — · № 12—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
13Мухамадиев, Рамиль · — · № 13—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
14Валеев, Тимур · — · № 14—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
15Загидуллин, Алмаз · — · № 15—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0