Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1523455

Квалификационный турнир на 3 разряд 21-23.10.2026, Жезказган

Kazakhstan ( KAZ )Zhezkazgan2026/10/21 – 2026/10/23Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuKazakhstan ( KAZ ) · Zhezkazgan10/21 – 10/23Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo 100022 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Ashirov Turan 13735608
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Chess Academy of Zhansaya Abdumalik
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Zhezkazgan ↗
Trung bình Hệ số Elo
1000
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Квалификационный турнир на 3 разряд 21-23.10.2026, Жезказган
Liên đoàn
Kazakhstan ( KAZ )
Ngày
2026-10-21 – 2026-10-23
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
—
Trọng tài trưởng
Ashirov Turan 13735608
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Chess Academy of Zhansaya Abdumalik
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
22
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Квалификационный турнир на 3 разряд 21-23.10.2026, Жезказган · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
113Қаныбек, АсылбекKAZ07,532,534,50
26Бақтияр, ӘмірKAZ0631330
314Қуаныш, Хан ЕркеKAZ0630330
45Баймуратов, АрсенKAZ0535,539,50
516Махмуд, ИбрагимKAZ0534370
622Шынболат, АлдиярKAZ0533,535,50
74Атымтай, ЖомартKAZ0530,533,50
812Жанболат, ДамелиKAZ0530,532,50
918Саматова, АйсанаKAZ0435,538,50
1021Хамидолла, АминаKAZ0433350
111Абдулла, ДиасKAZ0431330
122Азамат, ЕрасылKAZ0428,531,50
138Бейсембек, ЖансельKAZ0427,530,50
1419Серікпай, АнуарKAZ03,536,540,50
159Біләл, МирасKAZ0328291
1615Макпул, ДамеліKAZ0328292
173Алимжан, АльбинаKAZ0327280
1817Мұхаммедрахым, ЖігерKAZ0326270
197Бегендік, БексұлтанKAZ0325260
2011Еділ, ДаринаKAZ0229,530,50
2110Біркен, МұхаммедәлиKAZ0224250
2220Тілеулі, РанияKAZ0119200
Cuối cùng Rank · 22 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE)

RankNgười chơiĐiểm
1Қаныбек, АсылбекKAZ · 0 · № 137,5TB1 32,5 · TB2 34,5 · TB3 0
7Атымтай, ЖомартKAZ · 0 · № 45TB1 30,5 · TB2 33,5 · TB3 0
11Абдулла, ДиасKAZ · 0 · № 14TB1 31 · TB2 33 · TB3 0
12Азамат, ЕрасылKAZ · 0 · № 24TB1 28,5 · TB2 31,5 · TB3 0
14Серікпай, АнуарKAZ · 0 · № 193,5TB1 36,5 · TB2 40,5 · TB3 0
15Біләл, МирасKAZ · 0 · № 93TB1 28 · TB2 29 · TB3 1
20Еділ, ДаринаKAZ · 0 · № 112TB1 29,5 · TB2 30,5 · TB3 0