Trung tâm giải đấuSắp diễn ra#1523370
КОШФ-4 Турнир В
Kazakhstan ( KAZ )2026/11/07 – 2026/11/22Thụy Sĩ · 10 Vòng đấuKazakhstan ( KAZ )11/07 – 11/22Thụy Sĩ · 10 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 60+30Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1534 / 228 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- КОШФ-4 Турнир В
- Liên đoàn
- Kazakhstan ( KAZ )
- Vị trí
- —
- Ngày
- 2026-11-07 – 2026-11-22
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 10
- Thời gian kiểm soát
- Cờ tiêu chuẩn · 60+30
- Trọng tài trưởng
- Ринас
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- Rating international
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1534 / 22
- nhập khẩu
- 8
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Begdildayev, Dias | KAZ | 1792 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Ibadatkhan, Alikhan | KAZ | 1667 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Yessentay, Sanzhar | KAZ | 1630 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Kilibayev, Adilkhan | KAZ | 1580 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Bazarbek, Daniyar | KAZ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Muravskiy, Sergey | KAZ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Mussatayev, Bekzat | KAZ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Zhuravlev, Egor | KAZ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 8 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
RankNgười chơiĐiểm
1Begdildayev, DiasKAZ · 1792 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Ibadatkhan, AlikhanKAZ · 1667 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Yessentay, SanzharKAZ · 1630 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Kilibayev, AdilkhanKAZ · 1580 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Bazarbek, DaniyarKAZ · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Muravskiy, SergeyKAZ · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Mussatayev, BekzatKAZ · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Zhuravlev, EgorKAZ · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0