Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1523176
♟ Кваліфікаційний турнір на І розряд 27-29.10.2026 ♟
Ukraina ( UKR )Тернопіль, вул.Руська,522026/10/27 – 2026/10/29Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuUkraina ( UKR ) · Тернопіль, вул.Руська,5210/27 – 10/29Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 35+30Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1198 / 149 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- ♟ Кваліфікаційний турнір на І розряд 27-29.10.2026 ♟
- Liên đoàn
- Ukraina ( UKR )
- Ngày
- 2026-10-27 – 2026-10-29
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 9
- Thời gian kiểm soát
- Cờ tiêu chuẩn · 35+30
- Trọng tài trưởng
- Трембач В.А.
- Giám đốc giải đấu
- Проць Л.П.
- Tổ chức
- Шахова школа "Мозковий штурм"
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1198 / 14
- nhập khẩu
- 9
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Пасемник, Олександр ІІ | ТЕР | 1677 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Панченко, Петро ІІ | ТЕР | 1653 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Костюк, Данило ІІ | ТЕР | 1455 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Вонс, Ема ІІ | ТЕР | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Карпа, Іван ІІ | ТЕР | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Пелех, Дмитро ІІ | ТЕР | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Скавронський, Іван ІІ | ТЕР | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Турецький, Устим ІІ | ТЕР | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Хилюк, Магдаліна ІІ | ХМЕ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 9 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut2) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
RankNgười chơiĐiểm
1Пасемник, Олександр ІІТЕР · 1677 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Панченко, Петро ІІТЕР · 1653 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Костюк, Данило ІІТЕР · 1455 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Вонс, Ема ІІТЕР · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Карпа, Іван ІІТЕР · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Пелех, Дмитро ІІТЕР · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Скавронський, Іван ІІТЕР · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Турецький, Устим ІІТЕР · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Хилюк, Магдаліна ІІХМЕ · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0