Trung tâm giải đấuSắp diễn ra#1523134
BCS Masters - Blumenau 2026 - IM Norm
Brazil ( BRA )Blumenau SC2026/11/16 – 2026/11/20Thi đấu vòng tròn · 9 Vòng đấuBrazil ( BRA ) · Blumenau SC11/16 – 11/20Thi đấu vòng tròn · 9 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 90 minutes with 30 second increment from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 2359 / 2310 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- BCS Masters - Blumenau 2026 - IM Norm
- Liên đoàn
- Brazil ( BRA )
- Vị trí
- Blumenau SC ↗
- Ngày
- 2026-11-16 – 2026-11-20
- định dạng
- Thi đấu vòng tròn
- Vòng đấu
- 9
- Thời gian kiểm soát
- Cờ tiêu chuẩn · 90 minutes with 30 second increment from move 1
- Trọng tài trưởng
- FA Mariani, Daniel 2124378
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- FA Dull, Amanda 2128586; FA Vicenzi, Liziane 2197413
- Giám đốc giải đấu
- IO Mafra, Kaiser Luiz 2106698
- Tổ chức
- IO Mafra, Kaiser Luiz 2106698
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national, Rating international
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 2359 / 23
- FIDE Event ID
- 505961
- nhập khẩu
- 10
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | Hiệp hội | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB3 | TB4 | TB5 | TB6 | n | w | we | K | rtg ± |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | IMFilgueiras, Nathan Felipe | SC | BRA | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 0 |
| — | 2 | GMDelgado Ramirez, Neuris | SC | PAR | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 0 |
| — | 3 | FMPetti, Luca Giovanni | AV | ARG | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 0 |
| — | 4 | FMSilva, Kaua Marques | SC | BRA | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| — | 5 | Silva, Caio Henrique Angelico | SP | BRA | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| — | 6 | FMJardim, Frederico Rodrigues | SC | BRA | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| — | 7 | FMPiccoli, Lucas Fonseca | PR | BRA | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| — | 8 | IMFlores Quillas, Diego Saul Rodri | SC | PER | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 0 |
| — | 9 | FMRibeiro, Matheus Mendes Domingues | SC | BRA | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 0 |
| — | 10 | FMSaiz Rodriguez, Daniel Evelio | SC | CUB | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
Cuối cùng Rank · 10 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Number of games won (WON) (Gamepoints) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints) · TB6: Manually input (after Tie-Break matches)
RankNgười chơiRpĐiểm
1IM Filgueiras, Nathan FelipeBRA · — · № 100TB1 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Hiệp hội SC
—GM Delgado Ramirez, NeurisPAR · — · № 200TB1 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Hiệp hội SC
—FM Petti, Luca GiovanniARG · — · № 300TB1 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Hiệp hội AV
—FM Silva, Kaua MarquesBRA · — · № 400TB1 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Hiệp hội SC
—Silva, Caio Henrique AngelicoBRA · — · № 500TB1 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Hiệp hội SP
—FM Jardim, Frederico RodriguesBRA · — · № 600TB1 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Hiệp hội SC
—FM Piccoli, Lucas FonsecaBRA · — · № 700TB1 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Hiệp hội PR
—IM Flores Quillas, Diego Saul RodriPER · — · № 800TB1 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Hiệp hội SC
—FM Ribeiro, Matheus Mendes DominguesBRA · — · № 900TB1 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Hiệp hội SC
—FM Saiz Rodriguez, Daniel EvelioCUB · — · № 1000TB1 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Hiệp hội SC