Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1523080

Кубок Мэра города Бишкек U14 (2012-2013)

Kyrgyzstan ( KGZ )Park Hotel Bishkek, Orozbekova 872026/10/24 – 2026/10/24Thụy Sĩ · 8 Vòng đấuKyrgyzstan ( KGZ ) · Park Hotel Bishkek, Orozbekova 8710/24 – 10/24Thụy Sĩ · 8 Vòng đấuCờ nhanh · 10'+5''Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1214 / 1427 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Borgemikova, Zhyldyz
Thẩm phán Phó Chủ tịch
[13800906] Morozov, Aleksandr
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Park Hotel Bishkek, Orozbekova 87 ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1214 / 14
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Кубок Мэра города Бишкек U14 (2012-2013)
Liên đoàn
Kyrgyzstan ( KGZ )
Ngày
2026-10-24
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
8
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10'+5''
Trọng tài trưởng
Borgemikova, Zhyldyz
Thẩm phán Phó Chủ tịch
[13800906] Morozov, Aleksandr
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1214 / 14
nhập khẩu
27
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Кубок Мэра города Бишкек U14 (2012-2013) · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Alikov, Shabdan ОKGZ15580000
22Kanybekov, Ayar ОKGZ15230000
33Abdyvahap, Eliza ОKGZ15030000
44Sagyndykova, Ayimbike ОKGZ15020000
55Zhaparov, Altynbek ЛKGZ15020000
66Amanturova, Adinay ОKGZ14740000
77Anvarbekova, Malika ПKGZ14710000
88Kushbakov, Isan ПKGZ14700000
99Mairambekov, Umar ЛKAZ14620000
1010Mashaev, Aidar ЛKGZ14540000
1111Nurkulov, AmanturKGZ14320000
1212Musaev, Iskhak ОKGZ14280000
1313Akmatkanov, Ayana ПKGZ00000
1414Ashirov, Iskah СKGZ00000
1515Asylbekova, Rayana СKGZ00000
1616Azhigulova, Aibike СKGZ00000
1717Bekbolotov, AitemirKGZ00000
1818Hairulina, Sofyana ПKGZ00000
1919Kerimkulov, Erbol СKGZ00000
2020Maratov, Sanzhar ПKGZ00000
2121Muhamadzhanov, Ilbirs ПKGZ00000
2222Nogoibekova, Aruuke ЛKGZ00000
2323Ryspekova, HadizhaKGZ00000
2424Shamurzaeva, Aibiike ЛKGZ00000
2525Urkalyeva, Aruuke ЛKGZ00000
2626Zhumabekov, Eldar СKGZ00000
2727Zhumaliev, RamzanKGZ00000
Cuối cùng Rank · 27 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)

RankNgười chơiĐiểm
10Mashaev, Aidar ЛKGZ · 1454 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Nurkulov, AmanturKGZ · 1432 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Musaev, Iskhak ОKGZ · 1428 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Akmatkanov, Ayana ПKGZ · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Ashirov, Iskah СKGZ · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Asylbekova, Rayana СKGZ · 0 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16Azhigulova, Aibike СKGZ · 0 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17Bekbolotov, AitemirKGZ · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18Hairulina, Sofyana ПKGZ · 0 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19Kerimkulov, Erbol СKGZ · 0 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
20Maratov, Sanzhar ПKGZ · 0 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
23Ryspekova, HadizhaKGZ · 0 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
25Urkalyeva, Aruuke ЛKGZ · 0 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
26Zhumabekov, Eldar СKGZ · 0 · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
27Zhumaliev, RamzanKGZ · 0 · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0