Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1523079
II Кубок ЛША серед аматорів_25.10.26
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- II Кубок ЛША серед аматорів_25.10.26
- Liên đoàn
- Ukraina ( UKR )
- Vị trí
- Львів ↗
- Ngày
- 2026-10-25
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 9
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 10хв + 5сек кожному учаснику до закінчення партії починаючи з 1-го ходу
- Trọng tài trưởng
- Микола Костів
- Giám đốc giải đấu
- Назар Фірман
- Tổ chức
- ЛША
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1242 / 30
- nhập khẩu
- 24
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Mokryk, Radomyr 1 | UKR | 1732 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Somin, Daniil | UKR | 1664 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Skarbarchuk, Vasyl 2 | UKR | 1646 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Rebezniuk, Nazar | UKR | 1631 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Dumka, Bohdan 1 | UKR | 1574 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Holovin, Artur 2 | UKR | 1572 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Sokhatskyi, Liubomyr 1 | UKR | 1559 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Kryvenko, Petro | UKR | 1507 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Kopchak, Yurii | UKR | 1501 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Smoliakov, Artem 1 | UKR | 1432 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Blikharskyi, Yurii | UKR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | Fabiianskyi, Vasyl | UKR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | Halaniuk, Yuliia-Anna | UKR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | Kostiuk, Marta | UKR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | Kulyk, Maksym | UKR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 16 | Kurmanenko, Pavlo 2 | UKR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 17 | Luts, Oleksandr 4 | UKR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | 18 | Raimundu, Enriko 4 | UKR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | 19 | Shelvakh, Nazar 3 | UKR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | 20 | Sokhatska, Liudmyla | UKR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | 21 | Stepaniuk, Mykola | UKR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | 22 | Turchyn, Serhii 4 | UKR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | 23 | Voitovych, Taras | UKR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | 24 | Zubenko, Mykyta | UKR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 24 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut2) · TB3: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván)
RankNgười chơiĐiểm
1Mokryk, Radomyr 1UKR · 1732 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Somin, DaniilUKR · 1664 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Skarbarchuk, Vasyl 2UKR · 1646 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Rebezniuk, NazarUKR · 1631 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Dumka, Bohdan 1UKR · 1574 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Holovin, Artur 2UKR · 1572 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Sokhatskyi, Liubomyr 1UKR · 1559 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Kryvenko, PetroUKR · 1507 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Kopchak, YuriiUKR · 1501 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Smoliakov, Artem 1UKR · 1432 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Blikharskyi, YuriiUKR · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Fabiianskyi, VasylUKR · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Halaniuk, Yuliia-AnnaUKR · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Kostiuk, MartaUKR · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Kulyk, MaksymUKR · 0 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16Kurmanenko, Pavlo 2UKR · 0 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17Luts, Oleksandr 4UKR · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18Raimundu, Enriko 4UKR · 0 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19Shelvakh, Nazar 3UKR · 0 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
20Sokhatska, LiudmylaUKR · 0 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21Stepaniuk, MykolaUKR · 0 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
22Turchyn, Serhii 4UKR · 0 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
23Voitovych, TarasUKR · 0 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
24Zubenko, MykytaUKR · 0 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0