Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1523076

BAHADDİN GAZİ KYK YURDU

Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )BAHADDİN GAZİ KYK YURDU2026/10/20 – 2026/10/20Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuThổ Nhĩ Kỳ ( TUR ) · BAHADDİN GAZİ KYK YURDU10/20 – 10/20Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 15'+10'EKLEMELİ TEMPOTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1000 / 2022 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Murat BULUT
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Sevil ÖZDEMİR
trọng tài
Sevil ÖZDEMİR , Öznil ATAY , Murat BULUT
Giám đốc giải đấu
SEVİL ÖZDEMİR
Tổ chức
KREDİ YURTLAR KURUMU & KARABÜK SATRANÇ İL TEMSİLCİLİĞİ
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
BAHADDİN GAZİ KYK YURDU ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 20
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
BAHADDİN GAZİ KYK YURDU
Liên đoàn
Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )
Ngày
2026-10-20
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15'+10'EKLEMELİ TEMPO
Trọng tài trưởng
Murat BULUT
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Sevil ÖZDEMİR
trọng tài
Sevil ÖZDEMİR , Öznil ATAY , Murat BULUT
Giám đốc giải đấu
SEVİL ÖZDEMİR
Tổ chức
KREDİ YURTLAR KURUMU & KARABÜK SATRANÇ İL TEMSİLCİLİĞİ
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 20
nhập khẩu
22
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

BAHADDİN GAZİ KYK YURDU · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Akbaş, ErenTUR00000
22Akbulak, Miraç KayraTUR00000
33ALAN, ONURTUR00000
44Alkan, AbdurrahİmTUR00000
55ALTAN, ALPERTUR00000
66ÇAKIL, MUHAMMET KEREMTUR00000
77ÇALAYIR, MUHAMMED ENESTUR00000
88Dalkıran, Barbaros TanTUR00000
99Dönmezer, Ahmet EfeTUR00000
1010Dündar, Emir İslamTUR00000
1111Esmer, GökalpTUR00000
1212Gökçin, HidayetTUR00000
1313Göllü, ÖmerTUR00000
1414Gövenç, Onur CanTUR00000
1515Güleç, ErdemTUR00000
1616Güvener, TahaTUR00000
1717Kama, EmirhanTUR00000
1818Özdemirci, Abdullah AkifTUR00000
1919SEVER, TALHA ÇAĞRITUR00000
2020Şenoğlu, Taylan ÖzgürTUR00000
2121Yılmaz, EgeTUR00000
2222KALAYCIOĞLU, ARDATUR00000
Cuối cùng Rank · 22 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Akbaş, ErenTUR · 0 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3ALAN, ONURTUR · 0 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Alkan, AbdurrahİmTUR · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5ALTAN, ALPERTUR · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Dönmezer, Ahmet EfeTUR · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Dündar, Emir İslamTUR · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Esmer, GökalpTUR · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Gökçin, HidayetTUR · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Göllü, ÖmerTUR · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Gövenç, Onur CanTUR · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Güleç, ErdemTUR · 0 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16Güvener, TahaTUR · 0 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17Kama, EmirhanTUR · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19SEVER, TALHA ÇAĞRITUR · 0 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21Yılmaz, EgeTUR · 0 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
22KALAYCIOĞLU, ARDATUR · 0 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0