Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1523022
2nd National Youth Rapid Event, 2026 Oct._Grade 5A 5학년A부
Hàn Quốc ( KOR )2026/10/25 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuHàn Quốc ( KOR )10/25 – 10/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · All moves in 10 minutesTrung bình Hệ số Elo 100022 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- 2nd National Youth Rapid Event, 2026 Oct._Grade 5A 5학년A부
- Liên đoàn
- Hàn Quốc ( KOR )
- Vị trí
- —
- Ngày
- 2026-10-25
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · All moves in 10 minutes
- Trọng tài trưởng
- Choi, Junil
- trọng tài
- Baek, Wongi
- Giám đốc giải đấu
- Kim, Deokkyu
- Tổ chức
- YCF 유소년체스연맹
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo
- 1000
- nhập khẩu
- 22
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 강지훈, | KOR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | 김가온, | KOR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | 김도연, | KOR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | 김도윤, | KOR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | 김수현, | KOR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | 김승재, | KOR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | 김시우, | KOR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | 김현우, | KOR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | 박서진, | KOR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | 박제후, | KOR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | 백준우, | KOR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | 백지후, | KOR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | 오정민, | KOR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | 우시화, | KOR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | 이도겸, | KOR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 16 | 이동화, | KOR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 17 | 이준수, | KOR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | 18 | 이준우, | KOR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | 19 | 이지형, | KOR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | 20 | 차민건, | KOR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | 21 | 최단, | KOR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | 22 | 최율, | KOR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 22 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE)
RankNgười chơiĐiểm
1강지훈,KOR · 0 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2김가온,KOR · 0 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3김도연,KOR · 0 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4김도윤,KOR · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5김수현,KOR · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6김승재,KOR · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7김시우,KOR · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8김현우,KOR · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9박서진,KOR · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10박제후,KOR · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11백준우,KOR · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12백지후,KOR · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13오정민,KOR · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14우시화,KOR · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15이도겸,KOR · 0 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16이동화,KOR · 0 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17이준수,KOR · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18이준우,KOR · 0 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19이지형,KOR · 0 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
20차민건,KOR · 0 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21최단,KOR · 0 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
22최율,KOR · 0 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0