Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1522994

01st Chess Zone Rapid Chess Tmt ; U09, Airoli, Navi Mumbai 25 Oct 2026 WA 98209 88026; Free for Airoli Students

Ấn Độ ( IND )Zenit International School, Sector 5, Near Petrol Pump, Airoli2026/10/25 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Zenit International School, Sector 5, Near Petrol Pump, Airoli10/25 – 10/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 15 Minutes + 05 Second Increment from Move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1400 / 830 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
Mr. Nandakumar T.V.
Tổ chức
Nandakumar T Vijayamma 531068464
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Zenit International School, Sector 5, Near Petrol Pump, Airoli ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1400 / 8
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
01st Chess Zone Rapid Chess Tmt ; U09, Airoli, Navi Mumbai 25 Oct 2026 WA 98209 88026; Free for Airoli Students
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 15 Minutes + 05 Second Increment from Move 1
Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
Mr. Nandakumar T.V.
Tổ chức
Nandakumar T Vijayamma 531068464
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1400 / 8
nhập khẩu
30
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

6 Rounds with 15+05 Time control

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

6 Rounds with 15+05 Time control

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

01st Chess Zone Rapid Chess Tmt ; U09, Airoli, Navi Mumbai 25 Oct 2026 WA 98209 88026; Free for Airoli Students · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Aarya Shiva Rathod,—00000
22Advik Raviraj Patil.,—00000
33Anvi Amit Chavan,—00000
44Aryavardhan Shrinivas Deshmukh,—00000
55Atharv Sahni,—00000
66Daksh Ajit Patil,—00000
77Daluvaye Vankata Hazrat Hetansh,—00000
88Daluvaye Venkata Hazrat Hetansh,—00000
99Darshit Nitin Pawar,—00000
1010Gurasees Singh,—00000
1111Haziq Mulla,—00000
1212Ira Pednekar,—00000
1313Jaswin Pasapu,—00000
1414Jay Pranay Bagayatkar,—00000
1515Kushagra Jain,—00000
1616Maharsh Harishchandra Pal,—00000
1717Mayank Tukaram Patil,—00000
1818Neeraj Pradeep More,—00000
1919Nimi Parmar,—00000
2020Nirvaan Gowda,—00000
2121Pakhi Bhagat,—00000
2222Pranit Jain,—00000
2323Ruhee Amit Chavan,—00000
2424Saathvika.H,—00000
2525Shrinika Rajanish Vishwasrao,—00000
2626Tanush Jitesh Shingote,—00000
2727Vedansh Jajoriya,—00000
2828Vihaan Ashish Chinchole,—00000
2929Vihan Vishal Patil,—00000
3030Yanish Mirza,—00000
Cuối cùng Rank · 30 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable

RankNgười chơiĐiểm
1Aarya Shiva Rathod, · 0 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Advik Raviraj Patil., · 0 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Anvi Amit Chavan, · 0 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Atharv Sahni, · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Daksh Ajit Patil, · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Darshit Nitin Pawar, · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Gurasees Singh, · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Haziq Mulla, · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Ira Pednekar, · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Jaswin Pasapu, · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Jay Pranay Bagayatkar, · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Kushagra Jain, · 0 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17Mayank Tukaram Patil, · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18Neeraj Pradeep More, · 0 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19Nimi Parmar, · 0 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
20Nirvaan Gowda, · 0 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21Pakhi Bhagat, · 0 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
22Pranit Jain, · 0 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
23Ruhee Amit Chavan, · 0 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
24Saathvika.H, · 0 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
26Tanush Jitesh Shingote, · 0 · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
27Vedansh Jajoriya, · 0 · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
28Vihaan Ashish Chinchole, · 0 · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
29Vihan Vishal Patil, · 0 · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
30Yanish Mirza, · 0 · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0