Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1522975
Чемпионат Карагандинской области среди девушек до 13 лет. Д13
Kazakhstan ( KAZ )2026/10/24 – 2026/11/01Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuKazakhstan ( KAZ )10/24 – 11/01Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 90+30Trung bình Hệ số Elo 100711 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Чемпионат Карагандинской области среди девушек до 13 лет. Д13
- Liên đoàn
- Kazakhstan ( KAZ )
- Vị trí
- —
- Ngày
- 2026-10-24 – 2026-11-01
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 9
- Thời gian kiểm soát
- Cờ tiêu chuẩn · 90+30
- Trọng tài trưởng
- Симонян Артем Николаевич
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo
- 1007
- nhập khẩu
- 11
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
Начало первого тура 24 октября в 10:00. Место проведения Дворец школьников Юго-Восток, учётный квартал 141, строение 690.
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
Начало первого тура 24 октября в 10:00. Место проведения Дворец школьников Юго-Восток, учётный квартал 141, строение 690.
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Кайрбекова, Альбина | KAZ | 1010 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Аманова, Алиша | KAZ | 1009 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Воронина, Дарья | KAZ | 1009 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Болат, Жібек | KAZ | 1008 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Усербай, Айша | KAZ | 1008 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Қайырғали, Ирада | KAZ | 1007 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Миронова, Ксения | KAZ | 1007 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Альбекова, Аяна | KAZ | 1006 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Леоненко, Ирина | KAZ | 1006 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Эрсайын, Жанайым | KAZ | 1006 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Бегендк, Сәбина | KAZ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 11 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
RankNgười chơiĐiểm
1Кайрбекова, АльбинаKAZ · 1010 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Аманова, АлишаKAZ · 1009 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Воронина, ДарьяKAZ · 1009 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Болат, ЖібекKAZ · 1008 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Усербай, АйшаKAZ · 1008 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Қайырғали, ИрадаKAZ · 1007 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Миронова, КсенияKAZ · 1007 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Альбекова, АянаKAZ · 1006 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Леоненко, ИринаKAZ · 1006 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Эрсайын, ЖанайымKAZ · 1006 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Бегендк, СәбинаKAZ · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0