Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1522907

MO NR ZŠ 2026 22.10.2026

Slovakia ( SVK )CVČ Domino, Štefánikova trieda 63, 94901 Nitra2026/10/22 – 2026/10/22Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuSlovakia ( SVK ) · CVČ Domino, Štefánikova trieda 63, 94901 Nitra10/22 – 10/22Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1141 / 1113 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Ostrozlik, Michal 14972450
Giám đốc giải đấu
PaedDr. Alena Mrázová, MBA
Tổ chức
CVČ Domino a Nitriansky šachový klub Nitra spolupráci zo SŠZ
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
CVČ Domino, Štefánikova trieda 63, 94901 Nitra ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1141 / 11
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
MO NR ZŠ 2026 22.10.2026
Liên đoàn
Slovakia ( SVK )
Ngày
2026-10-22
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
—
Trọng tài trưởng
Ostrozlik, Michal 14972450
Giám đốc giải đấu
PaedDr. Alena Mrázová, MBA
Tổ chức
CVČ Domino a Nitriansky šachový klub Nitra spolupráci zo SŠZ
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1141 / 11
nhập khẩu
13
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Školské majstrovstvá okresu Nitra žiačok v zrýchlenom šachu 2026

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Školské majstrovstvá okresu Nitra žiačok v zrýchlenom šachu 2026

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

MO NR ZŠ 2026 22.10.2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
13Viskupova, HannahSVK144862206
21Zvalova, AdelaSVK1682621,506
32Scecinova, StelaSVK1555524,505
44Stehlikova, BeataSVK114952105
59Radosovska, AlzbetaSVK1000422,504
65Bartalova, NikolettSVK1000422,504
713Topoliova, OliviaSVK100041904
810Stefanikova, TerezaSVK100032603
98Novotna, LilienSVK1000323,503
107Mikeciova, MiaSVK1000316,503
1111Suttova, TamaraSVK1000217,512
126Dubaj, LindaSVK1000217,502
1312Svetlosanova, MargaritaSVK1000216,502
Cuối cùng Rank · 13 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Viskupova, HannahSVK · 1448 · № 36TB1 22 · TB2 0 · TB3 6
2Zvalova, AdelaSVK · 1682 · № 16TB1 21,5 · TB2 0 · TB3 6
3Scecinova, StelaSVK · 1555 · № 25TB1 24,5 · TB2 0 · TB3 5
4Stehlikova, BeataSVK · 1149 · № 45TB1 21 · TB2 0 · TB3 5
5Radosovska, AlzbetaSVK · 1000 · № 94TB1 22,5 · TB2 0 · TB3 4
6Bartalova, NikolettSVK · 1000 · № 54TB1 22,5 · TB2 0 · TB3 4
7Topoliova, OliviaSVK · 1000 · № 134TB1 19 · TB2 0 · TB3 4
9Novotna, LilienSVK · 1000 · № 83TB1 23,5 · TB2 0 · TB3 3
10Mikeciova, MiaSVK · 1000 · № 73TB1 16,5 · TB2 0 · TB3 3
11Suttova, TamaraSVK · 1000 · № 112TB1 17,5 · TB2 1 · TB3 2
12Dubaj, LindaSVK · 1000 · № 62TB1 17,5 · TB2 0 · TB3 2