Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1522873

Školské majstrovstvá okresu Svidník v zrýchlenom šachu žiačok ZŠ 2026

Slovakia ( SVK )Centrum voľného času Svidník2026/10/22 – 2026/10/22Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuSlovakia ( SVK ) · Centrum voľného času Svidník10/22 – 10/22Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 12 minút + 3 sekundyTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1008 / 1218 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Juraj Lažo
trọng tài
Marek Pytliak, Eduard Paňko
Giám đốc giải đấu
PhDr. Milena Klebanová, riaditeľka CVČ Svidník
Tổ chức
ŠK Stropkov+Svidník, CVČ Svidník
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Centrum voľného času Svidník ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1008 / 12
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Školské majstrovstvá okresu Svidník v zrýchlenom šachu žiačok ZŠ 2026
Liên đoàn
Slovakia ( SVK )
Ngày
2026-10-22
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 12 minút + 3 sekundy
Trọng tài trưởng
Juraj Lažo
trọng tài
Marek Pytliak, Eduard Paňko
Giám đốc giải đấu
PhDr. Milena Klebanová, riaditeľka CVČ Svidník
Tổ chức
ŠK Stropkov+Svidník, CVČ Svidník
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1008 / 12
nhập khẩu
18
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

Školské majstrovstvá okresu Svidník v zrýchlenom šachu žiačok ZŠ 2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiHiệp hộiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Božiková, Mia——SVK11406,526,52925,5
212Majdová, Katarína——SVK1000625,528,525
314Michališinová, Kristína——SVK10005,529,53323,5
417Škurlová, Zuzana——SVK10005202017
58Hribiková, Soňa——SVK1000428,53118
67Homoľová, JúliaU12MLSVK1000428,530,519
75Haniková, Dorota——SVK10004252715
813Mihaličová, Nela——SVK10003,5252518,5
916Riznerová, AdelaU12MLSVK10003,517,517,511,5
106Hirčková, Natália——SVK10003252715
1118Štefancová, Ivana——SVK1000324,524,514
122Barkóciová, Júlia——SVK1000320,522,510
133Burjaková, Romana——SVK1000318188
1410Lišivková, NatáliaU12MLSVK10002,523,525,58
159Husárová, Andrea——SVK10002,519,52210
1611Maguľaková, NikolaU12MLSVK1000220,520,510
1715Petríková, Katarína——SVK1000217,517,54
184Čižmárová, DášaU9MLSVK1000020220
Cuối cùng Rank · 18 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Božiková, MiaSVK · 1140 · № 16,5TB1 26,5 · TB2 29 · TB3 25,5
2Majdová, KatarínaSVK · 1000 · № 126TB1 25,5 · TB2 28,5 · TB3 25
3Michališinová, KristínaSVK · 1000 · № 145,5TB1 29,5 · TB2 33 · TB3 23,5
4Škurlová, ZuzanaSVK · 1000 · № 175TB1 20 · TB2 20 · TB3 17
5Hribiková, SoňaSVK · 1000 · № 84TB1 28,5 · TB2 31 · TB3 18
6Homoľová, JúliaSVK · 1000 · № 74TB1 28,5 · TB2 30,5 · TB3 19Thể loại U12 · Hiệp hội ML
7Haniková, DorotaSVK · 1000 · № 54TB1 25 · TB2 27 · TB3 15
8Mihaličová, NelaSVK · 1000 · № 133,5TB1 25 · TB2 25 · TB3 18,5
9Riznerová, AdelaSVK · 1000 · № 163,5TB1 17,5 · TB2 17,5 · TB3 11,5Thể loại U12 · Hiệp hội ML
10Hirčková, NatáliaSVK · 1000 · № 63TB1 25 · TB2 27 · TB3 15
11Štefancová, IvanaSVK · 1000 · № 183TB1 24,5 · TB2 24,5 · TB3 14
12Barkóciová, JúliaSVK · 1000 · № 23TB1 20,5 · TB2 22,5 · TB3 10
13Burjaková, RomanaSVK · 1000 · № 33TB1 18 · TB2 18 · TB3 8
14Lišivková, NatáliaSVK · 1000 · № 102,5TB1 23,5 · TB2 25,5 · TB3 8Thể loại U12 · Hiệp hội ML
15Husárová, AndreaSVK · 1000 · № 92,5TB1 19,5 · TB2 22 · TB3 10
16Maguľaková, NikolaSVK · 1000 · № 112TB1 20,5 · TB2 20,5 · TB3 10Thể loại U12 · Hiệp hội ML
17Petríková, KatarínaSVK · 1000 · № 152TB1 17,5 · TB2 17,5 · TB3 4
18Čižmárová, DášaSVK · 1000 · № 40TB1 20 · TB2 22 · TB3 0Thể loại U9 · Hiệp hội ML