Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1522871

Кубок Мэра города Бишкек U10 (2016-2017)

Kyrgyzstan ( KGZ )Park Hotel Bishkek, Orozbekova 872026/10/24 – 2026/10/24Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuKyrgyzstan ( KGZ ) · Park Hotel Bishkek, Orozbekova 8710/24 – 10/24Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 10'+5''Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1155 / 1032 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Borgemikova, Zhyldyz
Thẩm phán Phó Chủ tịch
[13800906] Morozov, Aleksandr
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Park Hotel Bishkek, Orozbekova 87 ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1155 / 10
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Кубок Мэра города Бишкек U10 (2016-2017)
Liên đoàn
Kyrgyzstan ( KGZ )
Ngày
2026-10-24
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10'+5''
Trọng tài trưởng
Borgemikova, Zhyldyz
Thẩm phán Phó Chủ tịch
[13800906] Morozov, Aleksandr
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1155 / 10
nhập khẩu
32
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Кубок Мэра города Бишкек U10 (2016-2017) · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Dabaev, Ermek ЛKGZ15953045
219Damirbekov, ChyngyzKGZ03045
32Muhamedzhanov, Umar ОKGZ1542303,53,5
427Nazarova, Anel СKGZ02,503,54,5
58Rahatbekov, Nurumar ЛKGZ14732056,5
66Turatbekov, Eldar ОKGZ14912056
711Abylkasymov, Ardak ПKGZ0204,56,5
85Gaparova, Aizat ОKGZ14972045
97Te, Sofia ОKGZ14782044
109Zhyldyzbek, Aisha СKGZ14412044
114Gainutdinov, Rafis MaratovichKGZ1502203,54,5
1226Musaev, Imran ОKGZ02034
1331Talantbekov, Khan СKGZ02034
1432Tashbolotova, Aylin ПKGZ02034
1528Shadybekov, AnvarKGZ0202,53,5
1612Aitmyrzaeva, Zhasmina ЛKGZ01,5056,5
1713Akhmetov, SaianKGZ01,504,55,5
1824Kurmanbekov, Beklan СKGZ01,503,53,5
193Mashaev, Umar ЛKGZ1525105,55,5
2016Bekzhanova, HadichaKGZ01055
2120Erlanov, Syimyk ПKGZ01045
2222Kim, Dmitriy ПKGZ01045
2315Baktybekova, Aliya ЛKGZ01044
2414Amanbekova, Ainazik ПKGZ01044
2518Chintemirov, ArsenKGZ01044
2621Kim, Artur СKGZ01044
2710Tasheva, Aisha ПKGZ14241033
2829Shermamatova, SamiraKGZ0102,52,5
2917Chechina, Nikol СKGZ0004,55,5
3025Mumuzieva, AilinaKGZ00034
3123Koshoeva, Naima ЛKGZ00034
3230Sultanalieva, AiperiKGZ00023
Cuối cùng Rank · 32 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)

RankNgười chơiĐiểm
1Dabaev, Ermek ЛKGZ · 1595 · № 13TB1 0 · TB2 4 · TB3 5
2Damirbekov, ChyngyzKGZ · 0 · № 193TB1 0 · TB2 4 · TB3 5
3Muhamedzhanov, Umar ОKGZ · 1542 · № 23TB1 0 · TB2 3,5 · TB3 3,5
4Nazarova, Anel СKGZ · 0 · № 272,5TB1 0 · TB2 3,5 · TB3 4,5
7Abylkasymov, Ardak ПKGZ · 0 · № 112TB1 0 · TB2 4,5 · TB3 6,5
9Te, Sofia ОKGZ · 1478 · № 72TB1 0 · TB2 4 · TB3 4
12Musaev, Imran ОKGZ · 0 · № 262TB1 0 · TB2 3 · TB3 4
13Talantbekov, Khan СKGZ · 0 · № 312TB1 0 · TB2 3 · TB3 4
15Shadybekov, AnvarKGZ · 0 · № 282TB1 0 · TB2 2,5 · TB3 3,5
16Aitmyrzaeva, Zhasmina ЛKGZ · 0 · № 121,5TB1 0 · TB2 5 · TB3 6,5
17Akhmetov, SaianKGZ · 0 · № 131,5TB1 0 · TB2 4,5 · TB3 5,5
18Kurmanbekov, Beklan СKGZ · 0 · № 241,5TB1 0 · TB2 3,5 · TB3 3,5
19Mashaev, Umar ЛKGZ · 1525 · № 31TB1 0 · TB2 5,5 · TB3 5,5
20Bekzhanova, HadichaKGZ · 0 · № 161TB1 0 · TB2 5 · TB3 5
21Erlanov, Syimyk ПKGZ · 0 · № 201TB1 0 · TB2 4 · TB3 5
22Kim, Dmitriy ПKGZ · 0 · № 221TB1 0 · TB2 4 · TB3 5
23Baktybekova, Aliya ЛKGZ · 0 · № 151TB1 0 · TB2 4 · TB3 4
25Chintemirov, ArsenKGZ · 0 · № 181TB1 0 · TB2 4 · TB3 4
26Kim, Artur СKGZ · 0 · № 211TB1 0 · TB2 4 · TB3 4
27Tasheva, Aisha ПKGZ · 1424 · № 101TB1 0 · TB2 3 · TB3 3
28Shermamatova, SamiraKGZ · 0 · № 291TB1 0 · TB2 2,5 · TB3 2,5
29Chechina, Nikol СKGZ · 0 · № 170TB1 0 · TB2 4,5 · TB3 5,5
30Mumuzieva, AilinaKGZ · 0 · № 250TB1 0 · TB2 3 · TB3 4
31Koshoeva, Naima ЛKGZ · 0 · № 230TB1 0 · TB2 3 · TB3 4
32Sultanalieva, AiperiKGZ · 0 · № 300TB1 0 · TB2 2 · TB3 3