Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1522868

2nd National Youth Rapid Event, 2026 Oct._Grade 2B 2학년B부

Hàn Quốc ( KOR )2026/10/25 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuHàn Quốc ( KOR )10/25 – 10/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · All moves in 10 minutesTrung bình Hệ số Elo 100023 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Choi, Junil
trọng tài
Baek, Wongi
Giám đốc giải đấu
Kim, Deokkyu
Tổ chức
YCF 유소년체스연맹
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo
1000
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
2nd National Youth Rapid Event, 2026 Oct._Grade 2B 2학년B부
Liên đoàn
Hàn Quốc ( KOR )
Vị trí
—
Ngày
2026-10-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · All moves in 10 minutes
Trọng tài trưởng
Choi, Junil
trọng tài
Baek, Wongi
Giám đốc giải đấu
Kim, Deokkyu
Tổ chức
YCF 유소년체스연맹
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
23
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

2nd National Youth Rapid Event, 2026 Oct._Grade 2B 2학년B부 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11권정현,KOR00000
22김보겸,KOR00000
33김성준,KOR00000
44김아인,KOR00000
55김재겸,KOR00000
66김지한,KOR00000
77나상현,KOR00000
88남우준,KOR00000
99류리한,KOR00000
1010문지호,KOR00000
1111백기범,KOR00000
1212송다원,KOR00000
1313오서진,KOR00000
1414이다인,KOR00000
1515이도원,KOR00000
1616이도현,KOR00000
1717이아인,KOR00000
1818이한준,KOR00000
1919정수혁,KOR00000
2020조우진,KOR00000
2121채아민,KOR00000
2222최서우,KOR00000
2323한예찬,KOR00000
Cuối cùng Rank · 23 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE)

RankNgười chơiĐiểm
1권정현,KOR · 0 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2김보겸,KOR · 0 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3김성준,KOR · 0 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4김아인,KOR · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5김재겸,KOR · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6김지한,KOR · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7나상현,KOR · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8남우준,KOR · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9류리한,KOR · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10문지호,KOR · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11백기범,KOR · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12송다원,KOR · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13오서진,KOR · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14이다인,KOR · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15이도원,KOR · 0 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16이도현,KOR · 0 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17이아인,KOR · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18이한준,KOR · 0 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19정수혁,KOR · 0 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
20조우진,KOR · 0 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21채아민,KOR · 0 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
22최서우,KOR · 0 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
23한예찬,KOR · 0 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0