Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1522867

2nd National Youth Rapid Event, 2026 Oct._Grade 2A 2학년A부

Hàn Quốc ( KOR )2026/10/25 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuHàn Quốc ( KOR )10/25 – 10/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · All moves in 10 minutesTrung bình Hệ số Elo 100024 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Choi, Junil
trọng tài
Baek, Wongi
Giám đốc giải đấu
Kim, Deokkyu
Tổ chức
YCF 유소년체스연맹
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo
1000
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
2nd National Youth Rapid Event, 2026 Oct._Grade 2A 2학년A부
Liên đoàn
Hàn Quốc ( KOR )
Vị trí
—
Ngày
2026-10-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · All moves in 10 minutes
Trọng tài trưởng
Choi, Junil
trọng tài
Baek, Wongi
Giám đốc giải đấu
Kim, Deokkyu
Tổ chức
YCF 유소년체스연맹
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
24
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

2nd National Youth Rapid Event, 2026 Oct._Grade 2A 2학년A부 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11김록희,KOR00000
22김우진,KOR00000
33김우현,KOR00000
44김재윤,KOR00000
55김재하,KOR00000
66김채욱,KOR00000
77김하랑,KOR00000
88김한결,KOR00000
99김현우,KOR00000
1010박래오,KOR00000
1111박시환,KOR00000
1212박윤재,KOR00000
1313박재이,KOR00000
1414백호준,KOR00000
1515유지안,KOR00000
1616이시연,KOR00000
1717이시원,KOR00000
1818이진,KOR00000
1919조유하,KOR00000
2020조준식,KOR00000
2121차주안,KOR00000
2222한예준,KOR00000
2323함태양,KOR00000
2424황준서,KOR00000
Cuối cùng Rank · 24 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE)

RankNgười chơiĐiểm
1김록희,KOR · 0 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2김우진,KOR · 0 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3김우현,KOR · 0 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4김재윤,KOR · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5김재하,KOR · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6김채욱,KOR · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7김하랑,KOR · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8김한결,KOR · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9김현우,KOR · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10박래오,KOR · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11박시환,KOR · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12박윤재,KOR · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13박재이,KOR · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14백호준,KOR · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15유지안,KOR · 0 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16이시연,KOR · 0 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17이시원,KOR · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18이진,KOR · 0 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19조유하,KOR · 0 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
20조준식,KOR · 0 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21차주안,KOR · 0 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
22한예준,KOR · 0 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
23함태양,KOR · 0 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
24황준서,KOR · 0 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0