Trung tâm giải đấuSắp diễn ra#1522722

Первенство России по блицу среди ветеранов (женщины 1971 г.р. и старше) Senior Women Russian Championship 2026_Blitz

Nga ( RUS )Федеральная территория Сириус, пр-т Континентальный, 6 («Сочи Парк Отель»)2026/11/16 – 2026/11/16Thụy Sĩ · 11 Vòng đấuNga ( RUS ) · Федеральная территория Сириус, пр-т Континентальный, 6 («Сочи Парк Отель»)11/16 – 11/16Thụy Sĩ · 11 Vòng đấuCờ chớp · Blitz: 5 minutes for game with 3 seconds increment from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1523 / 6819 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Чибикова И.Н. 1355
trọng tài
Бейлин С.М., 99382 (гл. секретарь)
Giám đốc giải đấu
Иванов А.А. 8482
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Vị trí
Федеральная территория Сириус, пр-т Континентальный, 6 («Сочи Парк Отель») ↗
FIDE Event ID
502148
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1523 / 68
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Первенство России по блицу среди ветеранов (женщины 1971 г.р. и старше) Senior Women Russian Championship 2026_Blitz
Liên đoàn
Nga ( RUS )
Ngày
2026-11-16
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
11
Thời gian kiểm soát
Cờ chớp · Blitz: 5 minutes for game with 3 seconds increment from move 1
Trọng tài trưởng
Чибикова И.Н. 1355
trọng tài
Бейлин С.М., 99382 (гл. секретарь)
Giám đốc giải đấu
Иванов А.А. 8482
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1523 / 68
FIDE Event ID
502148
nhập khẩu
19
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Первенство России по блицу среди ветеранов (женщины 1971 г.р. и старше) Senior Women Russian Championship 2026_Blitz · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
11WGMМихайлова Ирина ВитальевнаRUS—000000
22WFMГубернаторова Людмила РубеновнаRUS—000000
33Недочетова Софья АнатольевнаRUS—000000
44Овсянникова Татьяна ЕвгеньевнаRUS—000000
55Панахова Елена ПетровнаUKR—000000
66WIMСорокина Тамара НиколаевнаRUS—000000
77WFMМаценко Елена ЛеонидовнаRUS—000000
88WGMГладышева Татьяна НиколаевнаRUS—000000
99WIMГригорова Ирина ИвановнаRUS—000000
1010WFMМалиничева Лидия ГеннадиевнаRUS—000000
1111Рожкова Светлана ИвановнаRUS—000000
1212Митрофанова Ольга ИвановнаRUS—000000
1313Искичекова Надежда ВасильевнаRUS—000000
1414Вольская Вера АнатольевнаRUS—000000
1515Мокерова Надежда ХатлиевнаRUS—000000
1616Абрамян Лариса АлексеевнаRUS—000000
1717Митина Татьяна ВикторовнаRUS—000000
1818Серова Надежда ПавловнаRUS—000000
1919Смачкова Галина ИвановнаRUS—000000
Cuối cùng Rank · 19 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB5: Most black

RankNgười chơiĐiểm
5Панахова Елена ПетровнаUKR · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
18Серова Надежда ПавловнаRUS · — · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
19Смачкова Галина ИвановнаRUS · — · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0