Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1522692

PEKAN OLAHRAGA DAN SENI (PORSENI) KECAMATAN PATIKRAJA KAB. BANYUMAS (PUTRI)

Indonesia ( INA )Patikraja - Kab. Banyumas2026/10/21 – 2026/10/21Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuIndonesia ( INA ) · Patikraja - Kab. Banyumas10/21 – 10/21Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 15 MenitTrung bình Hệ số Elo 10009 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Sugiyo, S.Pd. PNM., WN
Giám đốc giải đấu
Anas WIbawan, PNP
Tổ chức
KKM MI KECAMATAN PATIKRAJA
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Patikraja - Kab. Banyumas ↗
Trung bình Hệ số Elo
1000
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
PEKAN OLAHRAGA DAN SENI (PORSENI) KECAMATAN PATIKRAJA KAB. BANYUMAS (PUTRI)
Liên đoàn
Indonesia ( INA )
Ngày
2026-10-21
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 Menit
Trọng tài trưởng
Sugiyo, S.Pd. PNM., WN
Giám đốc giải đấu
Anas WIbawan, PNP
Tổ chức
KKM MI KECAMATAN PATIKRAJA
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
9
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

PEKAN OLAHRAGA DAN SENI (PORSENI) KECAMATAN PATIKRAJA KAB. BANYUMAS (PUTRI) · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4
17Maryam Sukmawati——50141415
29Najma Asfhia——3,50168,2510
32Aulia Izzatunnisa——3,5014,57,7511
45Iftah Agnasyifa Derayasa——301369
51Arsyila Diva Pramesti——201757
63Azzahra——2015,546
76Maryam Hanin——2012,547
88Naifa Naira Maulidi——2012,546
94Ghaitsa Umdatul Hayah——201044
Cuối cùng Rank · 9 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Maryam Sukmawati · — · № 75TB1 0 · TB2 14 · TB3 14 · TB4 15
2Najma Asfhia · — · № 93,5TB1 0 · TB2 16 · TB3 8,25 · TB4 10
3Aulia Izzatunnisa · — · № 23,5TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 7,75 · TB4 11
4Iftah Agnasyifa Derayasa · — · № 53TB1 0 · TB2 13 · TB3 6 · TB4 9
5Arsyila Diva Pramesti · — · № 12TB1 0 · TB2 17 · TB3 5 · TB4 7
6Azzahra · — · № 32TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 4 · TB4 6
7Maryam Hanin · — · № 62TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 4 · TB4 7
8Naifa Naira Maulidi · — · № 82TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 4 · TB4 6
9Ghaitsa Umdatul Hayah · — · № 42TB1 0 · TB2 10 · TB3 4 · TB4 4