Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1522593

Rapid Autumn - Circuito 4 stagioni estensi

Italy ( ITA )Pontelagoscuro2026/10/25 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuItaly ( ITA ) · Pontelagoscuro10/25 – 10/25Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ nhanh · 12'+3"Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1757 / 3624 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA Gardini, Silvia 28522150
Giám đốc giải đấu
Dentale, Anna 892424
Tổ chức
ASD Circolo scacchistico estense
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Pontelagoscuro ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1757 / 36
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Rapid Autumn - Circuito 4 stagioni estensi
Liên đoàn
Italy ( ITA )
Ngày
2026-10-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 12'+3"
Trọng tài trưởng
FA Gardini, Silvia 28522150
Giám đốc giải đấu
Dentale, Anna 892424
Tổ chức
ASD Circolo scacchistico estense
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1757 / 36
nhập khẩu
24
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Registrations on: https://vesus.org/tournament/8_zSL4T9?selectedTab=tournament.registration

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Registrations on: https://vesus.org/tournament/8_zSL4T9?selectedTab=tournament.registration

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Rapid Autumn - Circuito 4 stagioni estensi · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4Krtg ±
11Liloni, Francesco MattiaITA—00000200
22FMMammi, OttavioITA—00000200
33CMMammi, SamueleITA—00000200
44Pelagatti, AlessandroITA—00000200
55Fieschi, LorenzoITA—00000200
66Martini, RiccardoITA—00000200
77Zanirato, StefanoITA—00000200
88Valgimigli, Francesco SaverioITA—00000400
99Rosina, GrazianoITA—00000200
1010Muffarotto, MatteoITA—00000200
1111Giugliano, SummerITA—00000400
1212Brombin, AlessioITA—00000400
1313Bettini, RodolfoITA—00000400
1414Biasiotto, LucaITA—00000400
1515Cripotos, DemetrioITA—00000200
1616Simioli, StefanoITA—00000200
1717Tumiati, MichaelITA—00000400
1818Zucchini, MassimoITA—00000200
1919Gjeka, AleksanderITA—00000400
2020Smecca, SilvioITA—00000400
2121Quintaba`, SergejITA—00000400
2222Moretti, MattiaITA—00000300
2323Di Sarno, DomenicoITA—00000——
2424Gori, MicheleITA—00000——
Cuối cùng Rank · 24 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Average Rating of Opponents (ARO) (1400, Forfeits And Byes are ignored) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE)

RankNgười chơiĐiểm
1Liloni, Francesco MattiaITA · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
2FM Mammi, OttavioITA · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
3CM Mammi, SamueleITA · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
4Pelagatti, AlessandroITA · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
5Fieschi, LorenzoITA · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
6Martini, RiccardoITA · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
7Zanirato, StefanoITA · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
8Valgimigli, Francesco SaverioITA · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
9Rosina, GrazianoITA · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
10Muffarotto, MatteoITA · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
11Giugliano, SummerITA · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
12Brombin, AlessioITA · — · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
13Bettini, RodolfoITA · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
14Biasiotto, LucaITA · — · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
15Cripotos, DemetrioITA · — · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
16Simioli, StefanoITA · — · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
17Tumiati, MichaelITA · — · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
18Zucchini, MassimoITA · — · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
19Gjeka, AleksanderITA · — · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
20Smecca, SilvioITA · — · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
21Quintaba`, SergejITA · — · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
22Moretti, MattiaITA · — · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
23Di Sarno, DomenicoITA · — · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0
24Gori, MicheleITA · — · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0