Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1522589

8th Shaastra FIDE Rated Rapid Chess Tournament 2026 [EARLY BIRD OFFER Rs.2000/- TILL 20TH OCT 2026, 5 PM]

Ấn Độ ( IND )Students Activity Centre (SAC), IIT Madras2026/10/31 – 2026/10/31Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Students Activity Centre (SAC), IIT Madras10/31 – 10/31Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ nhanh · 15 minutes plus 05 seconds increment from move no.1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1596 / 2018 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Ravikumar, R 5025273
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
IIT Madras
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Students Activity Centre (SAC), IIT Madras ↗
FIDE Event ID
501271
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1596 / 20
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
8th Shaastra FIDE Rated Rapid Chess Tournament 2026 [EARLY BIRD OFFER Rs.2000/- TILL 20TH OCT 2026, 5 PM]
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-31
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 minutes plus 05 seconds increment from move no.1
Trọng tài trưởng
Ravikumar, R 5025273
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
IIT Madras
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1596 / 20
FIDE Event ID
501271
nhập khẩu
18
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

AICF player regn / renewal is compulsory for the year 2026-27. TNSCA player regn / renemwal is compulsory for all Tamil Nadu players for the year 2026-27. CDCA player regn / renewal is compulsory for all Chennai District players for the year 2026-27. LIMITED PARKING IS AVAILABLE AT THE VENUE. PARKING WILL BE AVAILABLE ON FIRST COME FIRST SERVE BASIS.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

AICF player regn / renewal is compulsory for the year 2026-27. TNSCA player regn / renemwal is compulsory for all Tamil Nadu players for the year 2026-27. CDCA player regn / renewal is compulsory for all Chennai District players for the year 2026-27. LIMITED PARKING IS AVAILABLE AT THE VENUE. PARKING WILL BE AVAILABLE ON FIRST COME FIRST SERVE BASIS.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

8th Shaastra FIDE Rated Rapid Chess Tournament 2026 [EARLY BIRD OFFER Rs.2000/- TILL 20TH OCT 2026, 5 PM] · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiHiệp hộiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Sai Abhinav KuchibhotlaU141283CGL2026IND21480000
22WFMLakshmi CS1694707CHE2026IND19190000
33Perecharla Hariram SaikrishnaU14USAUSA18320000
44Siddharth PernatiU141893CGL2026IND17580000
55WFMPragnya H GS162301CHE2026IND17550000
66Ganesan K.S559610CHE2026IND16560000
77Devadarsh Sreeraj MattakkattuU12KERIND16170000
88Diwakar MS1667627VEL2026IND15580000
99Keerthivasan SukumarU1224293CHE2026IND15470000
1010Bhagesha Shradhav MU1078016CHE2026IND15320000
1111Sri Krishnan BalagopalanS1624432CHE2026IND14710000
1212Lakshya SF1050899ERO2026IND14440000
1313Mo WoojuU08KORKOR14390000
1414Sivasubramanian MS1625355CHE2026IND14300000
1515Adwaith K L NU14APIND14200000
1616Amar KondrajuS16APIND14060000
1717Nikitha GiriF1221059CHE2026IND14010000
1818Suriyanarayanaa J—37612TLR2026IND00000
Cuối cùng Rank · 18 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Sai Abhinav KuchibhotlaIND · 2148 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14 · Hiệp hội 1283CGL2026
2WFM Lakshmi CIND · 1919 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S16 · Hiệp hội 94707CHE2026
3Perecharla Hariram SaikrishnaUSA · 1832 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14 · Hiệp hội USA
4Siddharth PernatiIND · 1758 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14 · Hiệp hội 1893CGL2026
5WFM Pragnya H GIND · 1755 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S16 · Hiệp hội 2301CHE2026
6Ganesan K.IND · 1656 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S55 · Hiệp hội 9610CHE2026
7Devadarsh Sreeraj MattakkattuIND · 1617 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12 · Hiệp hội KER
8Diwakar MIND · 1558 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S16 · Hiệp hội 67627VEL2026
9Keerthivasan SukumarIND · 1547 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12 · Hiệp hội 24293CHE2026
10Bhagesha Shradhav MIND · 1532 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10 · Hiệp hội 78016CHE2026
11Sri Krishnan BalagopalanIND · 1471 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S16 · Hiệp hội 24432CHE2026
12Lakshya SIND · 1444 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại F10 · Hiệp hội 50899ERO2026
13Mo WoojuKOR · 1439 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08 · Hiệp hội KOR
14Sivasubramanian MIND · 1430 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S16 · Hiệp hội 25355CHE2026
15Adwaith K L NIND · 1420 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14 · Hiệp hội AP
16Amar KondrajuIND · 1406 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S16 · Hiệp hội AP
17Nikitha GiriIND · 1401 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại F12 · Hiệp hội 21059CHE2026
18Suriyanarayanaa JIND · 0 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội 37612TLR2026