Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1522526
KYK TURGUTLU KIZ YURDU TURNUVASI
Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )2026/10/19 – 2026/10/19Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuThổ Nhĩ Kỳ ( TUR )10/19 – 10/19Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 10'+5''Trung bình Hệ số Elo 100011 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- KYK TURGUTLU KIZ YURDU TURNUVASI
- Liên đoàn
- Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )
- Vị trí
- —
- Ngày
- 2026-10-19
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 10'+5''
- Trọng tài trưởng
- SONER AYDOĞDU
- Giám đốc giải đấu
- SONER AYDOĞDU
- Tổ chức
- GENÇLİK VE SPOR İL MÜDÜRLÜĞÜ , SATRANÇ FEDERASYONU MANİSA İL TEMSİLCİLİĞİ
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo
- 1000
- nhập khẩu
- 11
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | ÖZATİK, ASLI | TUR | 0 | 4,5 | 0,5 | 10,5 | 12,75 |
| 2 | 11 | YEŞİLYURT, BEYZA | TUR | 0 | 4,5 | 0,5 | 10,5 | 12,75 |
| 3 | 1 | AKSOY, SILA | TUR | 0 | 3 | 0 | 10,5 | 6 |
| 4 | 7 | SARAÇ, ZEYNEP | TUR | 0 | 3 | 0 | 9,5 | 6,5 |
| 5 | 9 | TEKEL, İREMGÜL | TUR | 0 | 3 | 0 | 7,5 | 5,5 |
| 6 | 8 | ŞAHİN, MİRAY NİSA | TUR | 0 | 3 | 0 | 6,5 | 4,5 |
| 7 | 3 | GÜRBÜZ, MEDİNE | TUR | 0 | 2 | 0 | 12 | 6 |
| 8 | 2 | EMRE, KAYRA | TUR | 0 | 2 | 0 | 9 | 3 |
| 9 | 6 | ÖZCAN, RÜMEYSA | TUR | 0 | 1 | 0 | 9 | 1 |
| 10 | 10 | URAL, MERVE SENA | TUR | 0 | 1 | 0 | 4 | 1 |
| 11 | 4 | KAPLAN, GİZEM İPEK | TUR | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Cuối cùng Rank · 11 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Strong1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
RankNgười chơiĐiểm
1ÖZATİK, ASLITUR · 0 · № 54,5TB1 0,5 · TB2 10,5 · TB3 12,75
2YEŞİLYURT, BEYZATUR · 0 · № 114,5TB1 0,5 · TB2 10,5 · TB3 12,75
3AKSOY, SILATUR · 0 · № 13TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 6
4SARAÇ, ZEYNEPTUR · 0 · № 73TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 6,5
5TEKEL, İREMGÜLTUR · 0 · № 93TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 5,5
6ŞAHİN, MİRAY NİSATUR · 0 · № 83TB1 0 · TB2 6,5 · TB3 4,5
7GÜRBÜZ, MEDİNETUR · 0 · № 32TB1 0 · TB2 12 · TB3 6
8EMRE, KAYRATUR · 0 · № 22TB1 0 · TB2 9 · TB3 3
9ÖZCAN, RÜMEYSATUR · 0 · № 61TB1 0 · TB2 9 · TB3 1
10URAL, MERVE SENATUR · 0 · № 101TB1 0 · TB2 4 · TB3 1
11KAPLAN, GİZEM İPEKTUR · 0 · № 40TB1 0 · TB2 3 · TB3 0