Հակոբյան Հակոբ ՏարիելիARM 0 · trắng
—0Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1522521
4 րդ կարգ Վարդենիկ 2026թ ․աշուն
Armenia ( ARM )Վարդենիկ գ․2026/10/16 – 2026/10/19Thi đấu vòng trònArmenia ( ARM ) · Վարդենիկ գ․10/16 – 10/19Thi đấu vòng trònCờ nhanh · 40ր+10վTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1000 / 9
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- 4 րդ կարգ Վարդենիկ 2026թ ․աշուն
- Liên đoàn
- Armenia ( ARM )
- Vị trí
- Վարդենիկ գ․ ↗
- Ngày
- 2026-10-16 – 2026-10-19
- định dạng
- Thi đấu vòng tròn
- Vòng đấu
- 11
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 40ր+10վ
- Trọng tài trưởng
- Արզումանյան Ս․
- trọng tài
- Աբրոյան Գ․
- Giám đốc giải đấu
- Հայրապետյան Մ․
- Tổ chức
- ՀՀ Շախմատի ակադեմիայի Վարդենիկի մասնաճյուղ
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1000 / 9
- nhập khẩu
- 12
- FIDE Event ID
- —
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnՄանուկյան Ալեն Խաչիկի
Xếp hạng 12 trong sự kiện nàyARM · Վարդենիկի շ/դ,Արզումանյան Ս․
- Bắt đầu số
- 2
- FIDE Hệ số Elo
- —
- Quốc gia Hệ số Elo
- —
- Điểm
- 1 / 11
- Hiệu suất Rp
- —
- Biến động hệ số Elo
- —
- K yếu tố
- —
- Điểm
- 1
- Hệ số Elo
- 0
- Hiệu suất
- —
- rtg ±
- —
Thông tin kỳ thủ
- FIDE Hệ số Elo
- —
- Quốc gia Hệ số Elo
- —
- K yếu tố
- —
Vòng đấu kết quả
| Vòng đấu | Hội đồng | Màu sắc | № | Đối thủ | FED | Hệ số Elo | Kết quả cuối cùng của đối thủ | Kết quả | we | w−we | rtg ± | trò chơi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | ◻ | 11 | Հակոբյան Հակոբ Տարիելի | ARM | 0 | 9.5 | 0 | — | — | — | — |
| 2 | 6 | ◼ | 1 | Մանուկյան Լևիկ Մանուկի | ARM | 0 | 8.5 | 0 | — | — | — | — |
| 3 | 1 | ◻ | 12 | Թումոյան Վահե Բայանդուրի | ARM | 0 | 3 | 0 | — | — | — | — |
| 4 | 6 | ◻ | 3 | Հարությունյան Արթուր Շիրազի | ARM | 0 | 7 | 0 | — | — | — | — |
| 5 | 2 | ◼ | 4 | Աբրոյան Մարտիկ Բաղդասարի | ARM | 0 | 8.5 | 0 | — | — | — | — |
| 6 | 5 | ◻ | 5 | Պետրոսյան Նարե Խաչիկի | ARM | 0 | 4 | 0 | — | — | — | — |
| 7 | 3 | ◼ | 6 | Դավթյան Դանիել Էդգարի | ARM | 0 | 2.5 | 0 | — | — | — | — |
| 8 | 4 | ◻ | 7 | Միլիտոնյան Մարկ Արսենի | ARM | 0 | 1.5 | 0 | — | — | — | — |
| 9 | 4 | ◼ | 8 | Մարտիրոսյան Մարիամ Աշոտի | ARM | 0 | 8.5 | 0 | — | — | — | — |
| 10 | 3 | ◻ | 9 | Ալավերդյան Միկա Գուրգենի | ARM | 0 | 9 | 0 | — | — | — | — |
| 11 | 5 | ◼ | 10 | Աբրոյան Նժդեհ Գարիկի | ARM | 0 | 3 | 1 | — | — | — | — |
Vòng đấu kết quả1 chiến thắng · 0 Hòa · 10 mất mát
Մանուկյան Լևիկ ՄանուկիARM 0 · Đen
—0Թումոյան Վահե ԲայանդուրիARM 0 · trắng
—0Հարությունյան Արթուր ՇիրազիARM 0 · trắng
—0Աբրոյան Մարտիկ ԲաղդասարիARM 0 · Đen
—0Պետրոսյան Նարե ԽաչիկիARM 0 · trắng
—0Դավթյան Դանիել ԷդգարիARM 0 · Đen
—0Միլիտոնյան Մարկ ԱրսենիARM 0 · trắng
—0Մարտիրոսյան Մարիամ ԱշոտիARM 0 · Đen
—0Ալավերդյան Միկա ԳուրգենիARM 0 · trắng
—0Աբրոյան Նժդեհ ԳարիկիARM 0 · Đen
—1