Armenia ( ARM ) Giải đấu

ARMKhám phá Xếp hạng và Cặp đấu và kết quả giải đấu

ARM Danh sách giải đấu

123 tournaments · Showing 1–20

ARM Liên bang Tournament
#Giải đấuTình trạngThời gian kiểm soátđịnh dạngKỳ thủVòng đấuupload cuối cùngDB Key
1Abovyan Chess School Celebrates 20 Years STANDART 24.10.-30.10.2026Đang diễn raCờ tiêu chuẩnThụy Sĩ281 / 924 thg 10, 2026 12:081493200
2Վանաձորի շախմատի դպրոցի 1/8 առաջնություն Ա խումբĐang diễn ra—Thụy Sĩ771 / 924 thg 10, 2026 12:061525281
3Ք․ Եղեգնաձոր 2-րդ կարգի որակավորման մրցաշարĐang diễn raCờ tiêu chuẩnThụy Sĩ196 / 924 thg 10, 2026 11:101519916
44-րդ կարգի որակավորման մրցաշար առանց տարիքային սահմանափակման,ԱրտաշատĐang diễn ra—Thụy Sĩ211 / 824 thg 10, 2026 10:081522895
54-րդ կարգի որակավորման մրցաշար-ԱրմավիրChưa rõ trạng thái—Thụy Sĩ58— / 824 thg 10, 2026 09:101525331
6Abovyan Chess School Celebrates 20 Years STANDART 24.10.-30.10.2026 B10Chưa rõ trạng tháiCờ tiêu chuẩnThụy Sĩ22— / 924 thg 10, 2026 08:021517605
7Abovyan Chess School Celebrates 20 Years STANDART 24.10.-30.10.2026 B12Chưa rõ trạng tháiCờ tiêu chuẩnThụy Sĩ19— / 924 thg 10, 2026 07:591517608
8Abovyan Chess School Celebrates 20 Years STANDART 24.10.-30.10.2026 B08Chưa rõ trạng tháiCờ tiêu chuẩnThụy Sĩ25— / 924 thg 10, 2026 07:071517601
94-րդ կարգի որակավորման մրցաշար Նուբարաշեն ՇՄՄĐã kết thúcCờ tiêu chuẩnThụy Sĩ458 / 824 thg 10, 2026 06:561522258
104-րդ կարգի որակավորման մրցաշար /8տ․-ից բարձր/ - ՀՇԱ /20-23.10.2026/Đã kết thúc—Thụy Sĩ208 / 823 thg 10, 2026 16:021522273
114-րդ կարգի որակավորման մրցաշար /Մինչև 8 տ․/ - ՀՇԱ /20-23.10.2026/Đã kết thúc—Thụy Sĩ688 / 823 thg 10, 2026 16:021522264
12Շիրակի մարզի 1/32 կիսաեզրափակիչ/ք.Գյումրի Մինչև 10 տարեկան կարգ չունեցողներ/2017, 2016թթ./Đang diễn raCờ tiêu chuẩnThụy Sĩ341 / 823 thg 10, 2026 16:011525322
13Որակավորման մրցաշար/ք.Գյումրի Մինչև 10 տարեկան երրորդ կարգայիններ/2020, 2019, 2018, 2017, 2016թթ./Đang diễn raCờ tiêu chuẩnThụy Sĩ291 / 923 thg 10, 2026 10:021524335
144-րդ կարգի որակավորման մրց․ 2018 և բարձր/2-րդ խումբ/ՇՏĐang diễn raCờ tiêu chuẩnThụy Sĩ444 / 823 thg 10, 2026 09:571518745
15Շախմատի 4-րդ կարգի որակավորման մրցաշար /Տրամաբանական/Chưa rõ trạng thái—Thụy Sĩ427 / 823 thg 10, 2026 09:071522378
164 կարգի որակավորման մրցաշար - 89 դպրոց 18․10-25․10․2026Đang diễn ra—Thụy Sĩ145 / 823 thg 10, 2026 09:021512525
17Tsaghkadzor Open 2026 (Group A)Chưa rõ trạng tháiCờ tiêu chuẩnThụy Sĩ81— / 923 thg 10, 2026 08:581502474
184-րդ կարգի որակավորման մրցաշար-Մ8 -ՍիսիանĐang diễn ra—Thụy Sĩ454 / 822 thg 10, 2026 20:591520867
19Rising Stars - Round Robin with IM normChưa rõ trạng tháiCờ tiêu chuẩnThi đấu vòng tròn108 / 922 thg 10, 2026 18:091518925
20Որակավորման մրցաշար/ք.Գյումրի Մինչև 12 տարեկան և մեծ երրորդ կարգայիններ/2015թ. և մեծ/Đang diễn raCờ tiêu chuẩnThụy Sĩ351 / 922 thg 10, 2026 16:031524338
  1. Abovyan Chess School Celebrates 20 Years STANDART 24.10.-30.10.2026

    Đang diễn raVòng đấu 1 / 9

    upload cuối cùng 24 thg 10, 2026 12:08

    Chi tiết giải đấu
    Thời gian kiểm soát
    Cờ tiêu chuẩn
    định dạng
    Thụy Sĩ
    Kỳ thủ
    28
    DB Key
    1493200
  2. Վանաձորի շախմատի դպրոցի 1/8 առաջնություն Ա խումբ

    Đang diễn raVòng đấu 1 / 9

    upload cuối cùng 24 thg 10, 2026 12:06

    Chi tiết giải đấu
    Thời gian kiểm soát
    —
    định dạng
    Thụy Sĩ
    Kỳ thủ
    77
    DB Key
    1525281
  3. Ք․ Եղեգնաձոր 2-րդ կարգի որակավորման մրցաշար

    Đang diễn raVòng đấu 6 / 9

    upload cuối cùng 24 thg 10, 2026 11:10

    Chi tiết giải đấu
    Thời gian kiểm soát
    Cờ tiêu chuẩn
    định dạng
    Thụy Sĩ
    Kỳ thủ
    19
    DB Key
    1519916
  4. 4-րդ կարգի որակավորման մրցաշար առանց տարիքային սահմանափակման,Արտաշատ

    Đang diễn raVòng đấu 1 / 8

    upload cuối cùng 24 thg 10, 2026 10:08

    Chi tiết giải đấu
    Thời gian kiểm soát
    —
    định dạng
    Thụy Sĩ
    Kỳ thủ
    21
    DB Key
    1522895
  5. 4-րդ կարգի որակավորման մրցաշար-Արմավիր

    Chưa rõ trạng tháiVòng đấu — / 8

    upload cuối cùng 24 thg 10, 2026 09:10

    Chi tiết giải đấu
    Thời gian kiểm soát
    —
    định dạng
    Thụy Sĩ
    Kỳ thủ
    58
    DB Key
    1525331
  6. Abovyan Chess School Celebrates 20 Years STANDART 24.10.-30.10.2026 B10

    Chưa rõ trạng tháiVòng đấu — / 9

    upload cuối cùng 24 thg 10, 2026 08:02

    Chi tiết giải đấu
    Thời gian kiểm soát
    Cờ tiêu chuẩn
    định dạng
    Thụy Sĩ
    Kỳ thủ
    22
    DB Key
    1517605
  7. Abovyan Chess School Celebrates 20 Years STANDART 24.10.-30.10.2026 B12

    Chưa rõ trạng tháiVòng đấu — / 9

    upload cuối cùng 24 thg 10, 2026 07:59

    Chi tiết giải đấu
    Thời gian kiểm soát
    Cờ tiêu chuẩn
    định dạng
    Thụy Sĩ
    Kỳ thủ
    19
    DB Key
    1517608
  8. Abovyan Chess School Celebrates 20 Years STANDART 24.10.-30.10.2026 B08

    Chưa rõ trạng tháiVòng đấu — / 9

    upload cuối cùng 24 thg 10, 2026 07:07

    Chi tiết giải đấu
    Thời gian kiểm soát
    Cờ tiêu chuẩn
    định dạng
    Thụy Sĩ
    Kỳ thủ
    25
    DB Key
    1517601
  9. 4-րդ կարգի որակավորման մրցաշար Նուբարաշեն ՇՄՄ

    Đã kết thúcVòng đấu 8 / 8

    upload cuối cùng 24 thg 10, 2026 06:56

    Chi tiết giải đấu
    Thời gian kiểm soát
    Cờ tiêu chuẩn
    định dạng
    Thụy Sĩ
    Kỳ thủ
    45
    DB Key
    1522258
  10. 4-րդ կարգի որակավորման մրցաշար /8տ․-ից բարձր/ - ՀՇԱ /20-23.10.2026/

    Đã kết thúcVòng đấu 8 / 8

    upload cuối cùng 23 thg 10, 2026 16:02

    Chi tiết giải đấu
    Thời gian kiểm soát
    —
    định dạng
    Thụy Sĩ
    Kỳ thủ
    20
    DB Key
    1522273
  11. 4-րդ կարգի որակավորման մրցաշար /Մինչև 8 տ․/ - ՀՇԱ /20-23.10.2026/

    Đã kết thúcVòng đấu 8 / 8

    upload cuối cùng 23 thg 10, 2026 16:02

    Chi tiết giải đấu
    Thời gian kiểm soát
    —
    định dạng
    Thụy Sĩ
    Kỳ thủ
    68
    DB Key
    1522264
  12. Շիրակի մարզի 1/32 կիսաեզրափակիչ/ք.Գյումրի Մինչև 10 տարեկան կարգ չունեցողներ/2017, 2016թթ./

    Đang diễn raVòng đấu 1 / 8

    upload cuối cùng 23 thg 10, 2026 16:01

    Chi tiết giải đấu
    Thời gian kiểm soát
    Cờ tiêu chuẩn
    định dạng
    Thụy Sĩ
    Kỳ thủ
    34
    DB Key
    1525322
  13. Որակավորման մրցաշար/ք.Գյումրի Մինչև 10 տարեկան երրորդ կարգայիններ/2020, 2019, 2018, 2017, 2016թթ./

    Đang diễn raVòng đấu 1 / 9

    upload cuối cùng 23 thg 10, 2026 10:02

    Chi tiết giải đấu
    Thời gian kiểm soát
    Cờ tiêu chuẩn
    định dạng
    Thụy Sĩ
    Kỳ thủ
    29
    DB Key
    1524335
  14. 4-րդ կարգի որակավորման մրց․ 2018 և բարձր/2-րդ խումբ/ՇՏ

    Đang diễn raVòng đấu 4 / 8

    upload cuối cùng 23 thg 10, 2026 09:57

    Chi tiết giải đấu
    Thời gian kiểm soát
    Cờ tiêu chuẩn
    định dạng
    Thụy Sĩ
    Kỳ thủ
    44
    DB Key
    1518745
  15. Շախմատի 4-րդ կարգի որակավորման մրցաշար /Տրամաբանական/

    Chưa rõ trạng tháiVòng đấu 7 / 8

    upload cuối cùng 23 thg 10, 2026 09:07

    Chi tiết giải đấu
    Thời gian kiểm soát
    —
    định dạng
    Thụy Sĩ
    Kỳ thủ
    42
    DB Key
    1522378
  16. 4 կարգի որակավորման մրցաշար - 89 դպրոց 18․10-25․10․2026

    Đang diễn raVòng đấu 5 / 8

    upload cuối cùng 23 thg 10, 2026 09:02

    Chi tiết giải đấu
    Thời gian kiểm soát
    —
    định dạng
    Thụy Sĩ
    Kỳ thủ
    14
    DB Key
    1512525
  17. Tsaghkadzor Open 2026 (Group A)

    Chưa rõ trạng tháiVòng đấu — / 9

    upload cuối cùng 23 thg 10, 2026 08:58

    Chi tiết giải đấu
    Thời gian kiểm soát
    Cờ tiêu chuẩn
    định dạng
    Thụy Sĩ
    Kỳ thủ
    81
    DB Key
    1502474
  18. 4-րդ կարգի որակավորման մրցաշար-Մ8 -Սիսիան

    Đang diễn raVòng đấu 4 / 8

    upload cuối cùng 22 thg 10, 2026 20:59

    Chi tiết giải đấu
    Thời gian kiểm soát
    —
    định dạng
    Thụy Sĩ
    Kỳ thủ
    45
    DB Key
    1520867
  19. Rising Stars - Round Robin with IM norm

    Chưa rõ trạng tháiVòng đấu 8 / 9

    upload cuối cùng 22 thg 10, 2026 18:09

    Chi tiết giải đấu
    Thời gian kiểm soát
    Cờ tiêu chuẩn
    định dạng
    Thi đấu vòng tròn
    Kỳ thủ
    10
    DB Key
    1518925
  20. Որակավորման մրցաշար/ք.Գյումրի Մինչև 12 տարեկան և մեծ երրորդ կարգայիններ/2015թ. և մեծ/

    Đang diễn raVòng đấu 1 / 9

    upload cuối cùng 22 thg 10, 2026 16:03

    Chi tiết giải đấu
    Thời gian kiểm soát
    Cờ tiêu chuẩn
    định dạng
    Thụy Sĩ
    Kỳ thủ
    35
    DB Key
    1524338