Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1522520

1ST EDITION BIRSA GRAND RAPID CHESS FESTIVAL 2026 - CATEGORY 'A' (UNRATED)

Ấn Độ ( IND )LECTURE HALL 2 COMPLEX, XLRI JAMSHEDPUR, JHARKHAND2026/10/24 – 2026/10/24Thụy Sĩ · 8 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · LECTURE HALL 2 COMPLEX, XLRI JAMSHEDPUR, JHARKHAND10/24 – 10/24Thụy Sĩ · 8 Vòng đấuCờ nhanh · 10 MINUTES EACH + 5 SECONDS INCREMENT FROM MOVE ONETrung bình Hệ số Elo / tuổi 1000 / 12157 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA VIKRAM KUMAR, 25081985
Giám đốc giải đấu
AJAY KUMAR
Tổ chức
BIRSA CHESS FOUNDATION
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
LECTURE HALL 2 COMPLEX, XLRI JAMSHEDPUR, JHARKHAND ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 12
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
1ST EDITION BIRSA GRAND RAPID CHESS FESTIVAL 2026 - CATEGORY 'A' (UNRATED)
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-24
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
8
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 MINUTES EACH + 5 SECONDS INCREMENT FROM MOVE ONE
Trọng tài trưởng
FA VIKRAM KUMAR, 25081985
Giám đốc giải đấu
AJAY KUMAR
Tổ chức
BIRSA CHESS FOUNDATION
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 12
nhập khẩu
157
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

UNDER THE AEGIS OF ALL JHARKHAND CHESS ASSOCIATION RECOGNISED BY EAST SINGHBHUM DISTRICT CHESS ASSOCIATION IN ASSOCIATION WITH XLRI JAMSHEDPUR

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

UNDER THE AEGIS OF ALL JHARKHAND CHESS ASSOCIATION RECOGNISED BY EAST SINGHBHUM DISTRICT CHESS ASSOCIATION IN ASSOCIATION WITH XLRI JAMSHEDPUR

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

1ST EDITION BIRSA GRAND RAPID CHESS FESTIVAL 2026 - CATEGORY 'A' (UNRATED) · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
16Aarav, KumarU13IND0212202
211Abhinay, KumarU19IND0212202
312Abhisar, Mishra—IND0212202
423Anubhav, MahantaU13IND0212202
527Arpit, Singh RathourU11IND0212202
633Avinash, AnandU11IND0212202
739B Nandan Adi, ChaitanyaU15IND0212202
842Darsh, AgarwalU15IND0212202
946Devyansh, GuptaU15IND0212202
1058Harshit, RajU19IND0212202
1163Jagdeep, Singh—IND0212202
1269Krish, MishraU15IND0212202
1371Kunal, Kumar Mandal—IND0212202
1499Rajdeep Raj, Mahto—IND0212202
15114Sangam, Singh—IND0212202
16120Savina, HessaF09IND0212202
17145Velaga, shashwat TanushU13IND0212202
18154Vivaan, Rahul MittalU11IND0212202
199Aarush, KumarU09IND0211102
2015Aditya, Kumar(2007)U19IND0211102
2122Ankit, Kumar—IND0211102
2226Arpit, KumarU15IND0211102
2328Arup, Vanit SundiU11IND0211102
2431Ashwin, GuptaU13IND0211102
2545Deepak, TuduU13IND0211102
2656Gyan, Shankar SinghU11IND0211102
27109Ridham, TapadiaU11IND0211102
28123Shaurya, KumarU13IND0211102
29140Tejash Kumar, SinghU13IND0211102
30144Vedang, BhushanU19IND0211102
31150Viraj, VidyarthiU13IND0211102
32151Virat, Pradip MoreU07IND0211102
33153Vivaan, AgrawalU09IND0211102
34156Vritant, RajU11IND0211102
3510Aashvi, SinhaF15IND01,51,52,51,7501
3670Krit, Kumar MahtoU13IND01,51,52,51,7501
3714Aditi, KashyapF19IND01,51,521,2501
3853Garveet, SharmaU09IND01,51,521,2501
39112Samrat, MauryaU11IND01,51,521,2501
40132Simranjeet, Singh—IND01,51,521,2501
413Aahan, PandeyU13IND01,51,51,50,7501
4298Rajdeep Kumar, VermaU13IND01,51,51,50,7501
43100Ramavati, SinghF13IND01,50,510,7501
44127Shreyan, BasuU09IND01,50,510,7501
455Aaradhy, AnandU13IND0123101
4625Aradhya, KumariF13IND0123101
4738Ayush, KumarU13IND0123101
4844Deepak, Kumar Sharma—IND0123101
4948Dhanbanth,U15IND0123101
5052Eklavya, SaraiwalaU09IND0123101
Cuối cùng Rank · 157 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Aarav, KumarIND · 0 · № 62TB1 1 · TB2 2 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2Thể loại U13
2Abhinay, KumarIND · 0 · № 112TB1 1 · TB2 2 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2Thể loại U19
3Abhisar, MishraIND · 0 · № 122TB1 1 · TB2 2 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2
4Anubhav, MahantaIND · 0 · № 232TB1 1 · TB2 2 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2Thể loại U13
5Arpit, Singh RathourIND · 0 · № 272TB1 1 · TB2 2 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2Thể loại U11
6Avinash, AnandIND · 0 · № 332TB1 1 · TB2 2 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2Thể loại U11
7B Nandan Adi, ChaitanyaIND · 0 · № 392TB1 1 · TB2 2 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2Thể loại U15
8Darsh, AgarwalIND · 0 · № 422TB1 1 · TB2 2 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2Thể loại U15
9Devyansh, GuptaIND · 0 · № 462TB1 1 · TB2 2 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2Thể loại U15
10Harshit, RajIND · 0 · № 582TB1 1 · TB2 2 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2Thể loại U19
11Jagdeep, SinghIND · 0 · № 632TB1 1 · TB2 2 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2
12Krish, MishraIND · 0 · № 692TB1 1 · TB2 2 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2Thể loại U15
13Kunal, Kumar MandalIND · 0 · № 712TB1 1 · TB2 2 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2
14Rajdeep Raj, MahtoIND · 0 · № 992TB1 1 · TB2 2 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2
15Sangam, SinghIND · 0 · № 1142TB1 1 · TB2 2 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2
16Savina, HessaIND · 0 · № 1202TB1 1 · TB2 2 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2Thể loại F09
17Velaga, shashwat TanushIND · 0 · № 1452TB1 1 · TB2 2 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2Thể loại U13
18Vivaan, Rahul MittalIND · 0 · № 1542TB1 1 · TB2 2 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2Thể loại U11
19Aarush, KumarIND · 0 · № 92TB1 1 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 2Thể loại U09
20Aditya, Kumar(2007)IND · 0 · № 152TB1 1 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 2Thể loại U19
21Ankit, KumarIND · 0 · № 222TB1 1 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 2
22Arpit, KumarIND · 0 · № 262TB1 1 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 2Thể loại U15
23Arup, Vanit SundiIND · 0 · № 282TB1 1 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 2Thể loại U11
24Ashwin, GuptaIND · 0 · № 312TB1 1 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 2Thể loại U13
25Deepak, TuduIND · 0 · № 452TB1 1 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 2Thể loại U13
26Gyan, Shankar SinghIND · 0 · № 562TB1 1 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 2Thể loại U11
27Ridham, TapadiaIND · 0 · № 1092TB1 1 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 2Thể loại U11
28Shaurya, KumarIND · 0 · № 1232TB1 1 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 2Thể loại U13
29Tejash Kumar, SinghIND · 0 · № 1402TB1 1 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 2Thể loại U13
30Vedang, BhushanIND · 0 · № 1442TB1 1 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 2Thể loại U19
31Viraj, VidyarthiIND · 0 · № 1502TB1 1 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 2Thể loại U13
32Virat, Pradip MoreIND · 0 · № 1512TB1 1 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 2Thể loại U07
33Vivaan, AgrawalIND · 0 · № 1532TB1 1 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 2Thể loại U09
34Vritant, RajIND · 0 · № 1562TB1 1 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 2Thể loại U11
35Aashvi, SinhaIND · 0 · № 101,5TB1 1,5 · TB2 2,5 · TB3 1,75 · TB4 0 · TB5 1Thể loại F15
36Krit, Kumar MahtoIND · 0 · № 701,5TB1 1,5 · TB2 2,5 · TB3 1,75 · TB4 0 · TB5 1Thể loại U13
37Aditi, KashyapIND · 0 · № 141,5TB1 1,5 · TB2 2 · TB3 1,25 · TB4 0 · TB5 1Thể loại F19
38Garveet, SharmaIND · 0 · № 531,5TB1 1,5 · TB2 2 · TB3 1,25 · TB4 0 · TB5 1Thể loại U09
39Samrat, MauryaIND · 0 · № 1121,5TB1 1,5 · TB2 2 · TB3 1,25 · TB4 0 · TB5 1Thể loại U11
40Simranjeet, SinghIND · 0 · № 1321,5TB1 1,5 · TB2 2 · TB3 1,25 · TB4 0 · TB5 1
41Aahan, PandeyIND · 0 · № 31,5TB1 1,5 · TB2 1,5 · TB3 0,75 · TB4 0 · TB5 1Thể loại U13
42Rajdeep Kumar, VermaIND · 0 · № 981,5TB1 1,5 · TB2 1,5 · TB3 0,75 · TB4 0 · TB5 1Thể loại U13
43Ramavati, SinghIND · 0 · № 1001,5TB1 0,5 · TB2 1 · TB3 0,75 · TB4 0 · TB5 1Thể loại F13
44Shreyan, BasuIND · 0 · № 1271,5TB1 0,5 · TB2 1 · TB3 0,75 · TB4 0 · TB5 1Thể loại U09
45Aaradhy, AnandIND · 0 · № 51TB1 2 · TB2 3 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1Thể loại U13
46Aradhya, KumariIND · 0 · № 251TB1 2 · TB2 3 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1Thể loại F13
47Ayush, KumarIND · 0 · № 381TB1 2 · TB2 3 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1Thể loại U13
48Deepak, Kumar SharmaIND · 0 · № 441TB1 2 · TB2 3 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
49Dhanbanth,IND · 0 · № 481TB1 2 · TB2 3 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1Thể loại U15
50Eklavya, SaraiwalaIND · 0 · № 521TB1 2 · TB2 3 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1Thể loại U09