Trung tâm giải đấuSắp diễn ra#1522494
Шахматный фестиваль «Золотая осень-2026» (турнир В)
Nga ( RUS )Ростов-на-Дону2026/11/27 – 2026/11/30Thụy Sĩ · 8 Vòng đấuNga ( RUS ) · Ростов-на-Дону11/27 – 11/30Thụy Sĩ · 8 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 45' + 30''Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1057 / 1010 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Шахматный фестиваль «Золотая осень-2026» (турнир В)
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Vị trí
- Ростов-на-Дону ↗
- Ngày
- 2026-11-27 – 2026-11-30
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 8
- Thời gian kiểm soát
- Cờ tiêu chuẩn · 45' + 30''
- Trọng tài trưởng
- Котенко Павел 4130219 (1825)
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- Лебедев Василий 55640931 (287050)
- trọng tài
- Ермоленко Виталий 34173061 (2488)
- Giám đốc giải đấu
- Ли Сергей 54155860 (40178)
- Tổ chức
- Федерация шахмат г. Ростова-на-Дону
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1057 / 10
- nhập khẩu
- 10
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Беленченко, Владимир | RUS | 1092 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Лукьянченко, Варвара | RUS | 1090 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Кураев, Владимир | RUS | 1073 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Карпенко, Ярослав | RUS | 1068 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Курманов, Тимур | RUS | 1068 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Яковлев, Михаил | RUS | 1067 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Пустовой, Матвей | RUS | 1041 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Глазунов, Максим | RUS | 1038 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Еременко, Олег | RUS | 1018 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Сурженко, Кристина | RUS | 1014 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 10 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
RankNgười chơiĐiểm
1Беленченко, ВладимирRUS · 1092 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Лукьянченко, ВарвараRUS · 1090 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Кураев, ВладимирRUS · 1073 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Карпенко, ЯрославRUS · 1068 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Курманов, ТимурRUS · 1068 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Яковлев, МихаилRUS · 1067 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Пустовой, МатвейRUS · 1041 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Глазунов, МаксимRUS · 1038 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Еременко, ОлегRUS · 1018 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Сурженко, КристинаRUS · 1014 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0