Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1522476

TUR KAMPUS

Test tournaments ( XXX )2026/10/19 – 2026/10/19Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuTest tournaments ( XXX )10/19 – 10/19Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo 100010 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
PAK HAJI
Tổ chức
PAK EDI
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo
1000
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
TUR KAMPUS
Liên đoàn
Test tournaments ( XXX )
Vị trí
—
Ngày
2026-10-19
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
—
Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
PAK HAJI
Tổ chức
PAK EDI
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
10
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Important: This is a test tournament. It was not played in real life. It serves for training and testing purposes.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Important: This is a test tournament. It was not played in real life. It serves for training and testing purposes.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

TUR KAMPUS · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
110YUDI,INA04012,510,5
28RAJA,INA04011,58
32AREF,INA03,50138
49WALEH,INA03013,55,5
57NICO,INA020155,25
65JIYO,INA02014,54
71AQIL,INA02012,53,75
84GHESAN,INA0209,53,5
96MAHMUD,INA01,50102
103DEOK,INA010132
Cuối cùng Rank · 10 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1YUDI,INA · 0 · № 104TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 10,5
2RAJA,INA · 0 · № 84TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 8
3AREF,INA · 0 · № 23,5TB1 0 · TB2 13 · TB3 8
4WALEH,INA · 0 · № 93TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 5,5
5NICO,INA · 0 · № 72TB1 0 · TB2 15 · TB3 5,25
6JIYO,INA · 0 · № 52TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 4
7AQIL,INA · 0 · № 12TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 3,75
8GHESAN,INA · 0 · № 42TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 3,5
9MAHMUD,INA · 0 · № 61,5TB1 0 · TB2 10 · TB3 2
10DEOK,INA · 0 · № 31TB1 0 · TB2 13 · TB3 2