Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1522464

Квалификационный турнир с нормой 2 разряда Chester Chess Club

Kazakhstan ( KAZ )Astana2026/10/24 – 2026/10/26Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuKazakhstan ( KAZ ) · Astana10/24 – 10/26Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 30+30Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1000 / 1216 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Duisekin Farkhat
trọng tài
Zhassan Miras
Giám đốc giải đấu
Duisekin Farkhat
Tổ chức
Chester Chess Club
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Astana ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 12
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Квалификационный турнир с нормой 2 разряда Chester Chess Club
Liên đoàn
Kazakhstan ( KAZ )
Vị trí
Astana ↗
Ngày
2026-10-24 – 2026-10-26
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 30+30
Trọng tài trưởng
Duisekin Farkhat
trọng tài
Zhassan Miras
Giám đốc giải đấu
Duisekin Farkhat
Tổ chức
Chester Chess Club
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 12
nhập khẩu
16
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Место проведение : Гейдар Алиева 4, ЖК "Айтыс" Дата и время проведение турнира : 24 октября (суббота) в 14:00 25 октября (воскресенье) в 14:00 26 октября (понедельник) в 15:00 По дополнительным вопросом +7 705 885 99 20 (WhatsApp)

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Место проведение : Гейдар Алиева 4, ЖК "Айтыс" Дата и время проведение турнира : 24 октября (суббота) в 14:00 25 октября (воскресенье) в 14:00 26 октября (понедельник) в 15:00 По дополнительным вопросом +7 705 885 99 20 (WhatsApp)

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Квалификационный турнир с нормой 2 разряда Chester Chess Club · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Amangeldy, AbulkhairKAZ00000
22Artykbay, NuraliKAZ00000
33Bekenov, AnsarKAZ00000
44Berkutbayev, AsanaliKAZ00000
55Bexultan, AmirkhanKAZ00000
66Maulen, ElbasyKAZ00000
77Maxat, MansurKAZ00000
88Nurtore, IskhanovKAZ00000
99Sansyzbay, RasulKAZ00000
1010Tapishev, MansurKAZ00000
1111Temirlanuly, MansurKAZ00000
1212Turashev, AskarKAZ00000
1313Turasheva, DinaKAZ00000
1414Turgynbai, YelassylKAZ00000
1515Yestayev, ZhangirKAZ00000
1616Zhansaya, MustafinaKAZ00000
Cuối cùng Rank · 16 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Amangeldy, AbulkhairKAZ · 0 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Artykbay, NuraliKAZ · 0 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Bekenov, AnsarKAZ · 0 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Berkutbayev, AsanaliKAZ · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Bexultan, AmirkhanKAZ · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Maulen, ElbasyKAZ · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Maxat, MansurKAZ · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Nurtore, IskhanovKAZ · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Sansyzbay, RasulKAZ · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Tapishev, MansurKAZ · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Temirlanuly, MansurKAZ · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Turashev, AskarKAZ · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Turasheva, DinaKAZ · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Turgynbai, YelassylKAZ · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Yestayev, ZhangirKAZ · 0 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16Zhansaya, MustafinaKAZ · 0 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0