Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1522457

ЛОШФ_Кваліфікаційний турнір з нормою 2-го розряду

Ukraina ( UKR )2026/10/23 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuUkraina ( UKR )10/23 – 10/25Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 35 хв + 5 сек кожному учаснику до закінчення партії починаючи з 1-го ходуTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1700 / 1321 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Шуліка Тетяна
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Білецький Дмитро
Giám đốc giải đấu
Фірман Назар
Tổ chức
ЛОШФ
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1700 / 13
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
ЛОШФ_Кваліфікаційний турнір з нормою 2-го розряду
Liên đoàn
Ukraina ( UKR )
Vị trí
—
Ngày
2026-10-23 – 2026-10-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 35 хв + 5 сек кожному учаснику до закінчення партії починаючи з 1-го ходу
Trọng tài trưởng
Шуліка Тетяна
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Білецький Дмитро
Giám đốc giải đấu
Фірман Назар
Tổ chức
ЛОШФ
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1700 / 13
nhập khẩu
21
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

ЛОШФ_Кваліфікаційний турнір з нормою 2-го розряду · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
110Миронов, АнтонUKR1700414,512,510
25Костяков, АртемUKR17004141311
31Білинський, ОлексаUKR17003,515,513,510,5
42Блавіцький, МатвійUKR17003,514,512,510
514Пащак, МартинUKR17003,513,512,510,5
64Копитко, МаксимUKR17003,511,510,58,5
719Станько, ЕрнестUKR17003,51097
817Семенюк, ЮрійUKR17003141210
93Бойко, МаріяUKR1700314129,5
1013Осаульчук, МиколаUKR1700311,510,58,5
1112Олійник-Чивка, СофіяUKR17002,515,513,511
1216Підлужна, ХристинаUKR17002,514,513,511
136Красноруцька, ВладиславаUKR17002,51098
1418Созонюк, ДмитроUKR1700214,513,510,5
1511Оленич, ВолодимирUKR1700213,512,510,5
1620Сторчук, ОлександрUKR1700213119
177Крісман, ЮрійUKR1700212,511,59,5
1821Сух, ДанилоUKR1700212,511,59,5
1915Пащак, УстимUKR17001131210
209Маршалок, ДанилоUKR1700112119
218Лиманський, ДаниїлUKR1700111108
Cuối cùng Rank · 21 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut2)

RankNgười chơiĐiểm
1Миронов, АнтонUKR · 1700 · № 104TB1 14,5 · TB2 12,5 · TB3 10
3Білинський, ОлексаUKR · 1700 · № 13,5TB1 15,5 · TB2 13,5 · TB3 10,5
5Пащак, МартинUKR · 1700 · № 143,5TB1 13,5 · TB2 12,5 · TB3 10,5
6Копитко, МаксимUKR · 1700 · № 43,5TB1 11,5 · TB2 10,5 · TB3 8,5
9Бойко, МаріяUKR · 1700 · № 33TB1 14 · TB2 12 · TB3 9,5
14Созонюк, ДмитроUKR · 1700 · № 182TB1 14,5 · TB2 13,5 · TB3 10,5
17Крісман, ЮрійUKR · 1700 · № 72TB1 12,5 · TB2 11,5 · TB3 9,5
18Сух, ДанилоUKR · 1700 · № 212TB1 12,5 · TB2 11,5 · TB3 9,5
19Пащак, УстимUKR · 1700 · № 151TB1 13 · TB2 12 · TB3 10