Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1522438

⚡Турнир с нормой третьего разряда 24-25.10 ♔Шахматная Академия "Фаворит"♔

Kazakhstan ( KAZ )Алматы2026/10/24 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuKazakhstan ( KAZ ) · Алматы10/24 – 10/25Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo 100015 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Сухов М. А.
Giám đốc giải đấu
Сухов М. А.
Tổ chức
Шахматная Академия "Фаворит"
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Алматы ↗
Trung bình Hệ số Elo
1000
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
⚡Турнир с нормой третьего разряда 24-25.10 ♔Шахматная Академия "Фаворит"♔
Liên đoàn
Kazakhstan ( KAZ )
Ngày
2026-10-24 – 2026-10-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
—
Trọng tài trưởng
Сухов М. А.
Giám đốc giải đấu
Сухов М. А.
Tổ chức
Шахматная Академия "Фаворит"
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
15
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

24 октября: 1 - 4 туры, начало в 14:00 25 октября: 5 - 9 туры, начало в 13:30 Заявки принимаются на ватс ап: +7 705 440 3643

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

24 октября: 1 - 4 туры, начало в 14:00 25 октября: 5 - 9 туры, начало в 13:30 Заявки принимаются на ватс ап: +7 705 440 3643

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

⚡Турнир с нормой третьего разряда 24-25.10 ♔Шахматная Академия "Фаворит"♔ · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Арзиева, МаликаKAZ00000
22Байзак, АмирKAZ00000
33Доспалинов, АспандиярKAZ00000
44Кеулимжай, АйкынKAZ00000
55Кобей, АйзереKAZ00000
66Кобей, КаусарKAZ00000
77Куаныш, КасымKAZ00000
88Кульбаев, АнуарKAZ00000
99Мусабекова, АишаKAZ00000
1010Танирбергенов, НурболKAZ00000
1111Тауфик, ЕрасылKAZ00000
1212Турсынхан, БатырKAZ00000
1313Турсынхан, БексултанKAZ00000
1414Шилков, АндрейKAZ00000
1515Юнусалиев, ИхласKAZ00000
Cuối cùng Rank · 15 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)

RankNgười chơiĐiểm