Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1522437

[E032] Sah la Sufra -19 octombrie 2026

Romania ( ROU )2026/10/19 – 2026/10/19Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuRomania ( ROU )10/19 – 10/19Thụy Sĩ · 5 Vòng đấu10'+5Trung bình Hệ số Elo 139627 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Vladmoro
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo
1396
Chương trình Cặp đấu
ChessPairings.org ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
[E032] Sah la Sufra -19 octombrie 2026
Liên đoàn
Romania ( ROU )
Vị trí
—
Ngày
2026-10-19
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
10'+5
Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Vladmoro
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1396
nhập khẩu
27
Chương trình Cặp đấu
ChessPairings.org ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

[E032] Sah la Sufra -19 octombrie 2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Șandor, PetruțROU16604,501715
23Ovezdurdyyeva, JemalROU1577401815
32Moroiță, VladROU15794015,513,5
44Mocanu, MirelROU1487401513
56Bădică, ArianaROU14704014,512,5
616Ciocan, DariusROU13873,501211
78Șerban, ViorelROU1453301614
89Moroiță, ȘtefanROU14483014,512,5
910Antohe, GabrielROU1433301412
1012Antal, AttilaROU1414301312
117Croitoru, DimaROU1465301312
1213Baniasadi, MiladROU1414301312
135Chitu, AdrianROU1484301110
1421Bogdan, AlexandruROU13032,50109
1519Grămadă, VladimirROU1353201412
1611Muntean, AdrianROU14282013,512,5
1714Moroiță, PetruROU1396201312
1817Constantin, DanROU1373201312
1923Vasu, BogdanROU12972011,510,5
2015Doboseru, MihaiROU1392201110
2122Moroiță, MariaROU13012010,59,5
2225Vasu, NicuROU12482010,58,5
2324Grămadă, AntoniaROU128320108
2420Vasu, VladROU1331101210
2518Moroiță, CosminROU13551011,510,5
2627Miclea, AlexROU11671011,510,5
2726Șerban, AdrianROU11951098
Cuối cùng Rank · 27 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Șandor, PetruțROU · 1660 · № 14,5TB1 0 · TB2 17 · TB3 15
2Ovezdurdyyeva, JemalROU · 1577 · № 34TB1 0 · TB2 18 · TB3 15
3Moroiță, VladROU · 1579 · № 24TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 13,5
4Mocanu, MirelROU · 1487 · № 44TB1 0 · TB2 15 · TB3 13
5Bădică, ArianaROU · 1470 · № 64TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 12,5
6Ciocan, DariusROU · 1387 · № 163,5TB1 0 · TB2 12 · TB3 11
7Șerban, ViorelROU · 1453 · № 83TB1 0 · TB2 16 · TB3 14
8Moroiță, ȘtefanROU · 1448 · № 93TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 12,5
9Antohe, GabrielROU · 1433 · № 103TB1 0 · TB2 14 · TB3 12
10Antal, AttilaROU · 1414 · № 123TB1 0 · TB2 13 · TB3 12
11Croitoru, DimaROU · 1465 · № 73TB1 0 · TB2 13 · TB3 12
12Baniasadi, MiladROU · 1414 · № 133TB1 0 · TB2 13 · TB3 12
13Chitu, AdrianROU · 1484 · № 53TB1 0 · TB2 11 · TB3 10
14Bogdan, AlexandruROU · 1303 · № 212,5TB1 0 · TB2 10 · TB3 9
15Grămadă, VladimirROU · 1353 · № 192TB1 0 · TB2 14 · TB3 12
16Muntean, AdrianROU · 1428 · № 112TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 12,5
17Moroiță, PetruROU · 1396 · № 142TB1 0 · TB2 13 · TB3 12
18Constantin, DanROU · 1373 · № 172TB1 0 · TB2 13 · TB3 12
19Vasu, BogdanROU · 1297 · № 232TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 10,5
20Doboseru, MihaiROU · 1392 · № 152TB1 0 · TB2 11 · TB3 10
21Moroiță, MariaROU · 1301 · № 222TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 9,5
22Vasu, NicuROU · 1248 · № 252TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 8,5
23Grămadă, AntoniaROU · 1283 · № 242TB1 0 · TB2 10 · TB3 8
24Vasu, VladROU · 1331 · № 201TB1 0 · TB2 12 · TB3 10
25Moroiță, CosminROU · 1355 · № 181TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 10,5
26Miclea, AlexROU · 1167 · № 271TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 10,5
27Șerban, AdrianROU · 1195 · № 261TB1 0 · TB2 9 · TB3 8