Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1522436
Giải Cờ Vua trường tiểu học Kim Đồng lần thứ I - năm học 2026 - 2027 Khối 2-3 Nữ
Việt Nam ( VIE )Trường tiểu học Kim Đồng, phường Giảng Võ, TP. Hà Nội2026/10/25 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuViệt Nam ( VIE ) · Trường tiểu học Kim Đồng, phường Giảng Võ, TP. Hà Nội10/25 – 10/25Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo 100028 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Giải Cờ Vua trường tiểu học Kim Đồng lần thứ I - năm học 2026 - 2027 Khối 2-3 Nữ
- Liên đoàn
- Việt Nam ( VIE )
- Ngày
- 2026-10-25
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 6
- Thời gian kiểm soát
- —
- Trọng tài trưởng
- NA Đặng Thế Nam
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- Nguyễn Ngọc Ánh
- Giám đốc giải đấu
- Trường tiểu học Kim Đồng
- Tổ chức
- CLB Cờ Vua Tài Năng Trẻ - tntchess.com
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo
- 1000
- nhập khẩu
- 28
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
Cuối cùng Rank · 28 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
RankNgười chơiĐiểm
1Đặng Ngọc Quỳnh, 3A7VIE · 0 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
2Đào Nguyễn Thùy Dương, 3A7VIE · 0 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
3Đỗ Bảo Châu, 2A2VIE · 0 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
4Đỗ Hương Trúc, 3A6VIE · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
5Đỗ Lê Như Thảo, 3A9VIE · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
6Đỗ Quỳnh Giang, 2A3VIE · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
7Đoàn Lê Phương Uyên, 3A5VIE · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
8Hồ Ngọc Nhi, 3A9VIE · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
9Huỳnh Diệp Châu, 2A4VIE · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
10Lê Đàm Minh Trang, 3A6VIE · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
11Lưu An Nhiên, 3A4VIE · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
12Lý Gia Hân, 3A6VIE · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
13Mai Bảo Châu, 3A2VIE · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
14Ngô Bảo Linh, 2A2VIE · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
15Nguyễn Đỗ Minh Anh, 3A7VIE · 0 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
16Nguyễn Hạnh Nhi, 2A6VIE · 0 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
17Nguyễn Mai Kiều My, 2A8VIE · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
18Nguyễn Mỹ Kim, 3A9VIE · 0 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
19Nguyễn Phúc Ngân Hà, 2A3VIE · 0 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
20Nguyễn Phương Anh, 3A9VIE · 0 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
21Nguyễn Phương Linh, 2A6VIE · 0 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
22Nguyễn Thị Tâm Đan, 3A9VIE · 0 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
23Nguyễn Thùy Dương, 3A6VIE · 0 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
24Nguyễn Trần Hà My, 3A6VIE · 0 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
25Nguyễn Trần Uyển Nhã, 3A3VIE · 0 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
26Phạm Khánh Ngân, 2A9VIE · 0 · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
27Phạm Minh Châu, 2A2VIE · 0 · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
28Phạm Phương Diệp Anh, 3A1VIE · 0 · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0