Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1522430
AP State Tournament Selections for VYBEN Intl Open FIDE Tournament (U-15 Unrated) @Vizag
Ấn Độ ( IND )Visakha Valley Scholl ,Old Dairy Form Visakhapatnam2026/10/25 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Visakha Valley Scholl ,Old Dairy Form Visakhapatnam10/25 – 10/25Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 20Min + 5Sec Increment from move no 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1000 / 10145 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- AP State Tournament Selections for VYBEN Intl Open FIDE Tournament (U-15 Unrated) @Vizag
- Liên đoàn
- Ấn Độ ( IND )
- Ngày
- 2026-10-25
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 6
- Thời gian kiểm soát
- Cờ tiêu chuẩn · 20Min + 5Sec Increment from move no 1
- Trọng tài trưởng
- Prasad MVS SNA 5018790
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- Ravi Teja K SNA
- Giám đốc giải đấu
- Srikanth V
- Tổ chức
- SRI Chess Acadamy & Chaitanya Chess Academy
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1000 / 10
- nhập khẩu
- 145
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
**** Total Prize Worth ₹1,00,000/- Registration Through www.apchess.org Further Details Contact: MrSrikanth 9989971232, Mr Baburao 9849371760
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
**** Total Prize Worth ₹1,00,000/- Registration Through www.apchess.org Further Details Contact: MrSrikanth 9989971232, Mr Baburao 9849371760
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
Cuối cùng Rank · 145 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván)
RankNgười chơiĐiểm
1Aadit krishna muvvala,IND · 0 · № 10TB1 0Thể loại U15
2Aarushi koncha,IND · 0 · № 20TB1 0Thể loại F09
3Abhi ram modi,IND · 0 · № 30TB1 0Thể loại U07
4Abhinav, VydyabhushanaIND · 0 · № 40TB1 0Thể loại U07
5Adam smith sandepudi,IND · 0 · № 50TB1 0Thể loại U09
6Akshara T,IND · 0 · № 60TB1 0Thể loại F09
7Alina raja kumari maradana,IND · 0 · № 70TB1 0Thể loại F11
8Amanapu manohar sai neehanth,IND · 0 · № 80TB1 0Thể loại U07
9Anirudh pilla,IND · 0 · № 90TB1 0Thể loại U11
10Anvitha M,IND · 0 · № 100TB1 0Thể loại F07
11Arikithota ruthvik,IND · 0 · № 110TB1 0Thể loại U07
12Arpudharshini Mahendran,IND · 0 · № 120TB1 0Thể loại F11
13Ashwath, Reddy G T S KIND · 0 · № 130TB1 0Thể loại U09
14Ashwath sriram tammana,IND · 0 · № 140TB1 0Thể loại U11
15Badana, Duvanth RamIND · 0 · № 150TB1 0Thể loại U07
16Badana, KonishaIND · 0 · № 160TB1 0Thể loại F09
17Bal paramzit panchadi,IND · 0 · № 170TB1 0Thể loại U11
18Bhaskar chakradev kalluri,IND · 0 · № 180TB1 0Thể loại U09
19Bhuvvan, DudaIND · 0 · № 190TB1 0Thể loại U11
20Chokkapu, Renu SreeIND · 0 · № 200TB1 0Thể loại F07
21Chokkapu somansh,IND · 0 · № 210TB1 0Thể loại U11
22Dadi gana nooka nimish,IND · 0 · № 220TB1 0Thể loại U09
23Dadi gana nooka nimith,IND · 0 · № 230TB1 0Thể loại U09
24Debeshi adhikary,IND · 0 · № 240TB1 0Thể loại F07
25Dikshit, Chowdary MekalaIND · 0 · № 250TB1 0Thể loại U09
26Dilleswar P,IND · 0 · № 260TB1 0Thể loại U13
27Divakara dev dikshit ch,IND · 0 · № 270TB1 0Thể loại U09
28Divyesh sadasivuni,IND · 0 · № 280TB1 0Thể loại U11
29Eekshitha kanisetty,IND · 0 · № 290TB1 0Thể loại F11
30Gabriel shibu philip,IND · 0 · № 300TB1 0Thể loại U11
31Gagaansh dandu,IND · 0 · № 310TB1 0Thể loại U09
32Gagan gowshik kundrapu,IND · 0 · № 320TB1 0Thể loại U11
33Gauri shankar ganesh devireddy,IND · 0 · № 330TB1 0Thể loại U09
34Geethika gurugubilli,IND · 0 · № 340TB1 0Thể loại F07
35Girishma, Anantha Lakshmi BIND · 0 · № 350TB1 0Thể loại F11
36Gnana, Deepika MIND · 0 · № 360TB1 0Thể loại F15
37Gnaneswar durga praneel,IND · 0 · № 370TB1 0Thể loại U09
38Greshma kandukuri,IND · 0 · № 380TB1 0Thể loại F11
39Gunta Yaswanth pratap,IND · 0 · № 390TB1 0Thể loại U13
40Hari shankar sai chitti,IND · 0 · № 400TB1 0Thể loại U15
41Hasvith Somanathi,IND · 0 · № 410TB1 0Thể loại U09
42Jaaswin yenugutala,IND · 0 · № 420TB1 0Thể loại U07
43Jagruthi sai sambangi,IND · 0 · № 430TB1 0Thể loại F09
44Jai bhatt bhatt,IND · 0 · № 440TB1 0Thể loại U07
45Jai vardhan rongali,IND · 0 · № 450TB1 0Thể loại U07
46Jeewan kotyada,IND · 0 · № 460TB1 0Thể loại U09
47Juhith sai bonangi,IND · 0 · № 470TB1 0Thể loại U09
48Jyothsna, Pranavi KonadaIND · 0 · № 480TB1 0Thể loại F11
49Karthikeya damisetti,IND · 0 · № 490TB1 0Thể loại U07
50Karthikeya, PudipeddiIND · 0 · № 500TB1 0Thể loại U11