Trung tâm giải đấuSắp diễn ra#1522420

VYBEN Internation Open FIDE Rating Chess Tournament, 10th to 13th Dec 2026, Prize Fund: 7,00,000/-,

Ấn Độ ( IND )S3 Sports Areana, M V P Colony, Visakhapatnam2026/12/10 – 2026/12/13Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · S3 Sports Areana, M V P Colony, Visakhapatnam12/10 – 12/13Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 90 mins + 30 Sec Increment from move no 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1497 / 1329 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Venkata Kumar G, 5029449
Thẩm phán Phó Chủ tịch
FA Surisetti Manikanta Rao, 25720520
Giám đốc giải đấu
Sri Dr. Ranggala Babu Rao
Tổ chức
Sri Chess Academy & Chaitanya Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
S3 Sports Areana, M V P Colony, Visakhapatnam ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1497 / 13
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
VYBEN Internation Open FIDE Rating Chess Tournament, 10th to 13th Dec 2026, Prize Fund: 7,00,000/-,
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-12-10 – 2026-12-13
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 90 mins + 30 Sec Increment from move no 1
Trọng tài trưởng
IA Venkata Kumar G, 5029449
Thẩm phán Phó Chủ tịch
FA Surisetti Manikanta Rao, 25720520
Giám đốc giải đấu
Sri Dr. Ranggala Babu Rao
Tổ chức
Sri Chess Academy & Chaitanya Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1497 / 13
nhập khẩu
29
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Tournament Director : Dr. Rangala Babu Rao Contact : 9989971232, 9849371760

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Tournament Director : Dr. Rangala Babu Rao Contact : 9989971232, 9849371760

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

VYBEN Internation Open FIDE Rating Chess Tournament, 10th to 13th Dec 2026, Prize Fund: 7,00,000/-, · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Ramana, Babu B.—IND18500000
22Krishna, Varenya PotnuruU13IND16870000
33Annanya, ChintaF11IND16240000
44Lokesh, RellaU13IND15880000
55Sai, Srihaan VelamalaU11IND15720000
66Dharmik, PanchakatlaU07IND15630000
77Vanam, Ravi ShankarU13IND15630000
88Siddharth, BandaruU13IND15550000
99Jay, Varshan OmmiU13IND15280000
1010Villuri Arshith, TejU09IND15220000
1111Naveenaabhiram, VolluU13IND15060000
1212Nithikh, KunubilliU09IND15060000
1313Sri, Saketh Ram KorumilliU13IND14910000
1414Sreneja, AF13IND14900000
1515Shyam, Bhargav GodaU13IND14840000
1616Shyam, Sai Gowtham AmbatiU15IND14820000
1717Praneeth, Siva Sai Naidu KopparthiU11IND14640000
1818Chaitra, AF15IND14610000
1919Koyyana, Charvik NaiduU11IND14510000
2020Piyush, Sri Parthu MaddaliU13IND14310000
2121Bardhan, MeghadityaU11IND00000
2222Bhuvvan, DudaU11IND00000
2323Gauranga, AshokU13IND00000
2424Krishna, Raghuveer NamalaU11IND00000
2525Nemala, JosithU07IND00000
2626Preetham, Krishav PatnalaU09IND00000
2727Samala, Sai SuhasU13IND00000
2828Satya, Pranav VellankiU09IND00000
2929Yeswanth, Reddy BogalaU15IND00000
Cuối cùng Rank · 29 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Ramana, Babu B.IND · 1850 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Krishna, Varenya PotnuruIND · 1687 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
3Annanya, ChintaIND · 1624 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại F11
4Lokesh, RellaIND · 1588 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
5Sai, Srihaan VelamalaIND · 1572 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
6Dharmik, PanchakatlaIND · 1563 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U07
7Vanam, Ravi ShankarIND · 1563 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
8Siddharth, BandaruIND · 1555 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
9Jay, Varshan OmmiIND · 1528 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
10Villuri Arshith, TejIND · 1522 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U09
11Naveenaabhiram, VolluIND · 1506 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
12Nithikh, KunubilliIND · 1506 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U09
13Sri, Saketh Ram KorumilliIND · 1491 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
14Sreneja, AIND · 1490 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại F13
15Shyam, Bhargav GodaIND · 1484 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
16Shyam, Sai Gowtham AmbatiIND · 1482 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U15
17Praneeth, Siva Sai Naidu KopparthiIND · 1464 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
18Chaitra, AIND · 1461 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại F15
19Koyyana, Charvik NaiduIND · 1451 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
20Piyush, Sri Parthu MaddaliIND · 1431 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
21Bardhan, MeghadityaIND · 0 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
22Bhuvvan, DudaIND · 0 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
23Gauranga, AshokIND · 0 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
24Krishna, Raghuveer NamalaIND · 0 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
25Nemala, JosithIND · 0 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U07
26Preetham, Krishav PatnalaIND · 0 · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U09
27Samala, Sai SuhasIND · 0 · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
28Satya, Pranav VellankiIND · 0 · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U09
29Yeswanth, Reddy BogalaIND · 0 · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U15