2nd Sagar Chess Academy Open and Age Category Tournament 2026 ( UNDER 11 ) Contact Number 9082942748
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- 2nd Sagar Chess Academy Open and Age Category Tournament 2026 ( UNDER 11 ) Contact Number 9082942748
- Liên đoàn
- Ấn Độ ( IND )
- Ngày
- 2026-10-25
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 9
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 10 MIN + 5 SEC INCREMENT FROM MOVE NUMBER 1
- Trọng tài trưởng
- FA SIDDHESH THIK
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- Sagar Waghmare
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1435 / 11
- nhập khẩu
- 20
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
1st Prize 1200/- + TROPHY 2nd Prize 1000/-+ TROPHY 3rd Prize 800/- + TROPHY 4th Prize to 10th Prize Medal Best Girls 1st Prize TROPHY 2nd Prize TROPHY 3rd Prize TROPHY 4th Prize Medal 5th Prize Medal
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
1st Prize 1200/- + TROPHY 2nd Prize 1000/-+ TROPHY 3rd Prize 800/- + TROPHY 4th Prize to 10th Prize Medal Best Girls 1st Prize TROPHY 2nd Prize TROPHY 3rd Prize TROPHY 4th Prize Medal 5th Prize Medal
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 | TB6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Ashutosh, Kumar Prasad | IND | 1628 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Myrah, Vanik | IND | 1514 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Aymen, Zubair Kabri | IND | 1509 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Shresth, Aadvik | IND | 1509 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Malhar, Deodutta Pande | IND | 1503 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Devade, Adhiraj | IND | 1425 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Reyansh, Rajeshkumar Sah | IND | 1419 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Adarsh, Rishaan | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Ahooja, Diyaan | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Anish, Arnav | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Chalke, Abhiraj | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | Chavan, Samarth | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | Daga, Vedant | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | Dhande, Vansh | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | Ojha, Nidesh | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 16 | Patil, Aarav | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 17 | Sharma, Anisha | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | 18 | Shelar, Vihan | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | 19 | Venkateswarlu, Yenamandra | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | 20 | Yenamandra, Venkateswarlu | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)