Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1522352

2nd Sagar Chess Academy Open and Age Category Tournament 2026 ( UNDER 11 ) Contact Number 9082942748

Ấn Độ ( IND )Sanjivani International School, near Vastu Vihar Road, Sector 18, Kharghar2026/10/25 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Sanjivani International School, near Vastu Vihar Road, Sector 18, Kharghar10/25 – 10/25Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ nhanh · 10 MIN + 5 SEC INCREMENT FROM MOVE NUMBER 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1435 / 1120 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA SIDDHESH THIK
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Sagar Waghmare
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Sanjivani International School, near Vastu Vihar Road, Sector 18, Kharghar ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1435 / 11
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
2nd Sagar Chess Academy Open and Age Category Tournament 2026 ( UNDER 11 ) Contact Number 9082942748
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 MIN + 5 SEC INCREMENT FROM MOVE NUMBER 1
Trọng tài trưởng
FA SIDDHESH THIK
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Sagar Waghmare
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1435 / 11
nhập khẩu
20
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

1st Prize 1200/- + TROPHY 2nd Prize 1000/-+ TROPHY 3rd Prize 800/- + TROPHY 4th Prize to 10th Prize Medal Best Girls 1st Prize TROPHY 2nd Prize TROPHY 3rd Prize TROPHY 4th Prize Medal 5th Prize Medal

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

1st Prize 1200/- + TROPHY 2nd Prize 1000/-+ TROPHY 3rd Prize 800/- + TROPHY 4th Prize to 10th Prize Medal Best Girls 1st Prize TROPHY 2nd Prize TROPHY 3rd Prize TROPHY 4th Prize Medal 5th Prize Medal

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

2nd Sagar Chess Academy Open and Age Category Tournament 2026 ( UNDER 11 ) Contact Number 9082942748 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5TB6
11Ashutosh, Kumar PrasadIND16280000000
22Myrah, VanikIND15140000000
33Aymen, Zubair KabriIND15090000000
44Shresth, AadvikIND15090000000
55Malhar, Deodutta PandeIND15030000000
66Devade, AdhirajIND14250000000
77Reyansh, Rajeshkumar SahIND14190000000
88Adarsh, RishaanIND00000000
99Ahooja, DiyaanIND00000000
1010Anish, ArnavIND00000000
1111Chalke, AbhirajIND00000000
1212Chavan, SamarthIND00000000
1313Daga, VedantIND00000000
1414Dhande, VanshIND00000000
1515Ojha, NideshIND00000000
1616Patil, AaravIND00000000
1717Sharma, AnishaIND00000000
1818Shelar, VihanIND00000000
1919Venkateswarlu, YenamandraIND00000000
2020Yenamandra, VenkateswarluIND00000000
Cuối cùng Rank · 20 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Ashutosh, Kumar PrasadIND · 1628 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
2Myrah, VanikIND · 1514 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
3Aymen, Zubair KabriIND · 1509 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
4Shresth, AadvikIND · 1509 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
5Malhar, Deodutta PandeIND · 1503 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
6Devade, AdhirajIND · 1425 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
7Reyansh, Rajeshkumar SahIND · 1419 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
8Adarsh, RishaanIND · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
9Ahooja, DiyaanIND · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
10Anish, ArnavIND · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
11Chalke, AbhirajIND · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
12Chavan, SamarthIND · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
13Daga, VedantIND · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
14Dhande, VanshIND · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
15Ojha, NideshIND · 0 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
16Patil, AaravIND · 0 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
17Sharma, AnishaIND · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
18Shelar, VihanIND · 0 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
19Venkateswarlu, YenamandraIND · 0 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
20Yenamandra, VenkateswarluIND · 0 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0