Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1522340

2nd Sagar Chess Academy Open and Age Category Tournament 2026 ( UNDER 7 ) Contact Number 9082942748

Ấn Độ ( IND )Sanjivani International School, near Vastu Vihar Road, Sector 18, Kharghar2026/10/25 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Sanjivani International School, near Vastu Vihar Road, Sector 18, Kharghar10/25 – 10/25Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ nhanh · 10 MIN + 5 SEC INCREMENT FROM MOVE NUMBER 1Trung bình Hệ số Elo 14139 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA SIDDHESH THIK
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Sagar Waghmare
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Sanjivani International School, near Vastu Vihar Road, Sector 18, Kharghar ↗
Trung bình Hệ số Elo
1413
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
2nd Sagar Chess Academy Open and Age Category Tournament 2026 ( UNDER 7 ) Contact Number 9082942748
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 MIN + 5 SEC INCREMENT FROM MOVE NUMBER 1
Trọng tài trưởng
FA SIDDHESH THIK
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Sagar Waghmare
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1413
nhập khẩu
9
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

1st Prize 1200/- + TROPHY 2nd Prize 1000/-+ TROPHY 3rd Prize 800/- + TROPHY 4th Prize to 10th Prize Medal Best Girls 1st Prize TROPHY 2nd Prize TROPHY 3rd Prize TROPHY 4th Prize Medal 5th Prize Medal

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

1st Prize 1200/- + TROPHY 2nd Prize 1000/-+ TROPHY 3rd Prize 800/- + TROPHY 4th Prize to 10th Prize Medal Best Girls 1st Prize TROPHY 2nd Prize TROPHY 3rd Prize TROPHY 4th Prize Medal 5th Prize Medal

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

2nd Sagar Chess Academy Open and Age Category Tournament 2026 ( UNDER 7 ) Contact Number 9082942748 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5TB6
11Srivastava, PoorvanshIND15140000000
22Chaukiyal, AriketIND00000000
33Duratkar, NivanshiIND00000000
44Gupta, LavyanshIND00000000
55Jondhale, LavannyaIND00000000
66Roy, RhetobratoIND00000000
77Sahu, DhruvIND00000000
88Sawant, MohitIND00000000
99Singh, BasuriIND00000000
Cuối cùng Rank · 9 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Srivastava, PoorvanshIND · 1514 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
2Chaukiyal, AriketIND · 0 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
3Duratkar, NivanshiIND · 0 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
4Gupta, LavyanshIND · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
5Jondhale, LavannyaIND · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
6Roy, RhetobratoIND · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
7Sahu, DhruvIND · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
8Sawant, MohitIND · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
9Singh, BasuriIND · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0