Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1522261

Black Queen Night Chess

Indonesia ( INA )Kaki Lima Cafe2026/10/26 – 2026/10/26Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuIndonesia ( INA ) · Kaki Lima Cafe10/26 – 10/26Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 10 + 3Trung bình Hệ số Elo 100012 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
A. Yahya, WNP
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Iwan Setiawan
Giám đốc giải đấu
Dian Kristiono
Tổ chức
Black Queen Chess Club (BQCC)
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Kaki Lima Cafe ↗
Trung bình Hệ số Elo
1000
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Black Queen Night Chess
Liên đoàn
Indonesia ( INA )
Ngày
2026-10-26
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 + 3
Trọng tài trưởng
A. Yahya, WNP
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Iwan Setiawan
Giám đốc giải đấu
Dian Kristiono
Tổ chức
Black Queen Chess Club (BQCC)
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
12
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

Black Queen Night Chess · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4
14Dian KristionoINA—40141013
29Marcello HugoINA—4013912
35DodiINA—4012910
411Usman PagalayINA—3015910
512YopiINA—3013510
67JosephineINA—30947
71Agus SutarsoINA—201658
82AndreINA—201559
910Novianto AdiINA—201015
108LovinaINA—201013
116Iwan SetiawanINA—101103
123AsmantoINA—001200
Cuối cùng Rank · 12 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable · TB4: Fide Tie-Break

RankNgười chơiĐiểm
1Dian KristionoINA · — · № 44TB1 0 · TB2 14 · TB3 10 · TB4 13
2Marcello HugoINA · — · № 94TB1 0 · TB2 13 · TB3 9 · TB4 12
3DodiINA · — · № 54TB1 0 · TB2 12 · TB3 9 · TB4 10
4Usman PagalayINA · — · № 113TB1 0 · TB2 15 · TB3 9 · TB4 10
5YopiINA · — · № 123TB1 0 · TB2 13 · TB3 5 · TB4 10
6JosephineINA · — · № 73TB1 0 · TB2 9 · TB3 4 · TB4 7
7Agus SutarsoINA · — · № 12TB1 0 · TB2 16 · TB3 5 · TB4 8
8AndreINA · — · № 22TB1 0 · TB2 15 · TB3 5 · TB4 9
9Novianto AdiINA · — · № 102TB1 0 · TB2 10 · TB3 1 · TB4 5
10LovinaINA · — · № 82TB1 0 · TB2 10 · TB3 1 · TB4 3
11Iwan SetiawanINA · — · № 61TB1 0 · TB2 11 · TB3 0 · TB4 3
12AsmantoINA · — · № 30TB1 0 · TB2 12 · TB3 0 · TB4 0