Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1522165

Ludhiana District School Chess Championship Under 06

Ấn Độ ( IND )Down Town Ludhiana2026/10/25 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Down Town Ludhiana10/25 – 10/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 25+10Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1400 / 69 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Dinesh Gera
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Ludhiana District Add hoc commetie
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Down Town Ludhiana ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1400 / 6
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Ludhiana District School Chess Championship Under 06
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 25+10
Trọng tài trưởng
Dinesh Gera
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Ludhiana District Add hoc commetie
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1400 / 6
nhập khẩu
9
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Ludhiana District School Chess Championship Under 06 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11ADVIK, MAHAJANIND00000
22CHESHTA,IND00000
33EKANSH, KAPOORIND00000
44GARVIT, MAHENDRUIND00000
55GIRISH, RATTANIND00000
66RYAN, BANSALIND00000
77SEHREEN, KAURIND00000
88VEDANSH, SOODIND00000
99VIAANSH, GOYALIND00000
Cuối cùng Rank · 9 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1ADVIK, MAHAJANIND · 0 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2CHESHTA,IND · 0 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3EKANSH, KAPOORIND · 0 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4GARVIT, MAHENDRUIND · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5GIRISH, RATTANIND · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6RYAN, BANSALIND · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7SEHREEN, KAURIND · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8VEDANSH, SOODIND · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9VIAANSH, GOYALIND · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0