Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1522164

KHELO DIMAAG SE – Season 5 (Blitz)

Ấn Độ ( IND )Abhiruchi Gurukul School, Dhayari, Sinhagad road, Pune2026/11/01 – 2026/11/01Thụy Sĩ · 8 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Abhiruchi Gurukul School, Dhayari, Sinhagad road, Pune11/01 – 11/01Thụy Sĩ · 8 Vòng đấuCờ chớp · 3 minutes + 2 seconds increment from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1400 / 109 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Amrish Tallu 25956485
Giám đốc giải đấu
Mr. Sujit Shinde
Tổ chức
Super Kings Chess Club (SKCC)
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Abhiruchi Gurukul School, Dhayari, Sinhagad road, Pune ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1400 / 10
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
KHELO DIMAAG SE – Season 5 (Blitz)
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-11-01
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
8
Thời gian kiểm soát
Cờ chớp · 3 minutes + 2 seconds increment from move 1
Trọng tài trưởng
IA Amrish Tallu 25956485
Giám đốc giải đấu
Mr. Sujit Shinde
Tổ chức
Super Kings Chess Club (SKCC)
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1400 / 10
nhập khẩu
9
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Entry Contact: Sujit Shinde: 9370610518 Shubham Chaturvedi: 9765473197 Separate Playing Groups: U-9, U-11, U-13, U-16, Open Registration Link: https://forms.gle/HqStBkFHNy7gDuC98

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Entry Contact: Sujit Shinde: 9370610518 Shubham Chaturvedi: 9765473197 Separate Playing Groups: U-9, U-11, U-13, U-16, Open Registration Link: https://forms.gle/HqStBkFHNy7gDuC98

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

KHELO DIMAAG SE – Season 5 (Blitz) · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5TB6
11Aditya Bhushan Shirude,S55——0000000
22Akshita Goswami,U16——0000000
33Aryaveer Rashmi Ujwal Rathod,S55——0000000
44Kulkarni Samyak,U13——0000000
55MANDAR SACHIN BAVISKAR,U13——0000000
66Neev Gaurav Kataria,U08——0000000
77Nishv Nitin Airekar,U08——0000000
88Shaurya Chaitanya Kulkarni,U08——0000000
99Shreyanshu Prashant Rupnawar,———0000000
Cuối cùng Rank · 9 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Aditya Bhushan Shirude, · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại S55
2Akshita Goswami, · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U16
3Aryaveer Rashmi Ujwal Rathod, · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại S55
4Kulkarni Samyak, · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U13
5MANDAR SACHIN BAVISKAR, · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U13
6Neev Gaurav Kataria, · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08
7Nishv Nitin Airekar, · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08
8Shaurya Chaitanya Kulkarni, · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08
9Shreyanshu Prashant Rupnawar, · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0