Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1522157

Dwarka Chess Challenge Chess Tournament Under - 16 For Registration - 9873671342

Ấn Độ ( IND )House No. 136, Block - A, behind St. Mary School, Sector - 19, Dwarka2026/10/24 – 2026/10/24Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · House No. 136, Block - A, behind St. Mary School, Sector - 19, Dwarka10/24 – 10/24Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuCờ nhanh · 25+10Trung bình Hệ số Elo 100014 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
Inderjeet Singh
Tổ chức
Dwarka Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
House No. 136, Block - A, behind St. Mary School, Sector - 19, Dwarka ↗
Trung bình Hệ số Elo
1000
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Dwarka Chess Challenge Chess Tournament Under - 16 For Registration - 9873671342
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-24
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
4
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 25+10
Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
Inderjeet Singh
Tổ chức
Dwarka Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
14
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Dwarka Chess Challenge Chess Tournament Under - 16 For Registration - 9873671342 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
16Boon Anmol,IND01010
211Parth Arora,IND01010
313Rituraj,IND01000
41Advika Vohra,IND01000
53Anmol kukreti,IND01000
68Gaurav,IND01000
710Nihira,IND01000
82Advitya Gupta,IND00110
94Arav Solanki,IND00110
107Devyani Saini,IND00110
119Hiteshi paliwal,IND00110
1214Raghav,IND00110
135Arshia Gupta,IND00000
1412Ria Kanodia,IND00000
Cuối cùng Rank · 14 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Boon Anmol,IND · 0 · № 61TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
2Parth Arora,IND · 0 · № 111TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
3Rituraj,IND · 0 · № 131TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Advika Vohra,IND · 0 · № 11TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Anmol kukreti,IND · 0 · № 31TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Gaurav,IND · 0 · № 81TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Nihira,IND · 0 · № 101TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Advitya Gupta,IND · 0 · № 20TB1 1 · TB2 1 · TB3 0
9Arav Solanki,IND · 0 · № 40TB1 1 · TB2 1 · TB3 0
10Devyani Saini,IND · 0 · № 70TB1 1 · TB2 1 · TB3 0
11Hiteshi paliwal,IND · 0 · № 90TB1 1 · TB2 1 · TB3 0
12Raghav,IND · 0 · № 140TB1 1 · TB2 1 · TB3 0
13Arshia Gupta,IND · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Ria Kanodia,IND · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0